Em dic...
Jisimni...
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpاسمي...
- Tiếng AlbaniaUnë quhem...
- Tiếng AnhMy name is...
- Tiếng ArmeniaԻմ անունը ... է։
- Tiếng AzerbaijanMənim adım ...
- Tiếng Ba LanNazywam się...
- Tiếng Ba Tưاسم من ... است.
- Tiếng Banglaআমার নাম ...
- Tiếng BasqueNire izena ... da.
- Tiếng BelarusМяне завуць...
- Tiếng BosniaMoje ime je...
- Tiếng Bồ Đào NhaMeu nome é...
- Tiếng BulgariaКазвам се...
- Tiếng CroatiaMoje ime je...
- Tiếng Do Tháiשמי...
- Tiếng Đan MạchJeg hedder...
- Tiếng ĐứcIch heiße ...
- Tiếng EstoniaMinu nimi on...
- Tiếng GalicianChámome...
- Tiếng Georgiaმე მქვია...
- Tiếng Gujaratiમારું નામ ... છે.
- Tiếng Hà LanMijn naam is...
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)My naam is...
- Tiếng Hàn제 이름은 ...예요.
- Tiếng Hindiमेरा नाम ... है।
- Tiếng HungaryA nevem...
- Tiếng Hy LạpΜε λένε...
- Tiếng IcelandÉg heiti...
- Tiếng IndonesiaNama saya...
- Tiếng IrelandIs é mo ainm...
- Tiếng ItalyMi chiamo...
- Tiếng Kannadaನನ್ನ ಹೆಸರು...
- Tiếng KazakhМенің атым...
- Tiếng Khmerខ្ញុំឈ្មោះ...
- Tiếng KyrgyzМенин атым...
- Tiếng La-tinhMihi nomen est...
- Tiếng Làoຂ້ອຍຊື່...
- Tiếng LatviaMani sauc...
- Tiếng LitvaMano vardas...
- Tiếng LuxembourgEch heeschen...
- Tiếng Mã LaiNama saya...
- Tiếng MacedoniaСе викам...
- Tiếng Malayalamഎന്റെ പേര് ... ആണ്.
- Tiếng MaltaJisimni...
- Tiếng Marathiमाझे नाव ... आहे.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော်နာမည်...
- Tiếng Mông CổМиний нэр ...
- Tiếng Na UyJeg heter ...
- Tiếng Nepalमेरो नाम ... हो।
- Tiếng NgaМеня зовут...
- Tiếng Nhật私の名前は...です。
- Tiếng PhápJe m'appelle...
- Tiếng Phần LanNimeni on...
- Tiếng PhilippinesAng pangalan ko ay...
- Tiếng Punjabਮੇਰਾ ਨਾਮ ... ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMia nomo estas...
- Tiếng RomaniaNumele meu este...
- Tiếng SécJmenuji se...
- Tiếng SerbiaЗовем се...
- Tiếng Sinhalaමගේ නම ...
- Tiếng SlovakVolám sa...
- Tiếng SloveniaMoje ime je ...
- Tiếng SwahiliJina langu ni...
- Tiếng TajikНоми ман ...
- Tiếng Tamilஎன் பேர்...
- Tiếng TatarМинем исемем...
- Tiếng Tây Ban NhaMe llamo...
- Tiếng Teluguనా పేరు...
- Tiếng Tháiผม/ดิฉันชื่อ...
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBenim adım...
- Tiếng Thụy ĐiểnJag heter...
- Tiếng Trung我叫……
- Tiếng Trung (Phồn thể)我叫...
- Tiếng TurkmenMeniň adym...
- Tiếng UkrainaМене звати...
- Tiếng Urduمیرا نام ... ہے۔
- Tiếng UzbekMening ismim...
- Tiếng ViệtTôi tên là...
- Tiếng WalesFy enw i yw...