Sagno.
Odola dariot.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا أنزف.
- Tiếng AlbaniaPo gjakos.
- Tiếng AnhI am bleeding.
- Tiếng ArmeniaԱրյունահոսում եմ։
- Tiếng AzerbaijanQanayıram.
- Tiếng Ba LanKrwawię.
- Tiếng Ba Tưخونریزی دارم.
- Tiếng Banglaআমার রক্তক্ষরণ হচ্ছে।
- Tiếng BasqueOdola dariot.
- Tiếng BelarusУ мяне кроў.
- Tiếng BosniaKrv mi teče.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou sangrando.
- Tiếng BulgariaКървя.
- Tiếng CroatiaKrvim.
- Tiếng Do Tháiאני מדממת.
- Tiếng Đan MạchJeg bløder.
- Tiếng ĐứcIch blute.
- Tiếng EstoniaMa veritsen.
- Tiếng GalicianEstou sangrando.
- Tiếng Georgiaსისხლი მდის.
- Tiếng Gujaratiમારો લોહી વહે છે.
- Tiếng Hà LanIk bloed.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek bloei.
- Tiếng Hàn피가 나요.
- Tiếng Hindiमेरा खून बह रहा है।
- Tiếng HungaryVérzem.
- Tiếng Hy LạpΑιμορραγώ.
- Tiếng IcelandÉg blæði.
- Tiếng IndonesiaSaya berdarah.
- Tiếng IrelandTá mé ag cur fola.
- Tiếng ItalySto sanguinando.
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ರಕ್ತ ಸೋರುತ್ತಿದೆ.
- Tiếng KazakhМенің қаным кетіп жатыр.
- Tiếng Khmerខ្ញុំហូរឈាម។
- Tiếng KyrgyzКаным агып жатат.
- Tiếng La-tinhSanguinem fundo.
- Tiếng Làoຂ້ອຍເລືອດໄຫຼ.
- Tiếng LatviaMan ir asinis.
- Tiếng LitvaKraujuoju.
- Tiếng LuxembourgEch bludden.
- Tiếng Mã LaiSaya berdarah.
- Tiếng MacedoniaКрварам.
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് രക്തസ്രാവമുണ്ട്.
- Tiếng MaltaQed nitlef id-demm.
- Tiếng Marathiमाझा रक्तस्राव होत आहे.
- Tiếng Miến Điệnသွေးထွက်နေတယ်။
- Tiếng Mông CổЦус гарч байна.
- Tiếng Na UyJeg blør.
- Tiếng Nepalमेरो रगत बगिरहेको छ।
- Tiếng NgaУ меня кровотечение.
- Tiếng Nhật出血しています。
- Tiếng PhápJe saigne.
- Tiếng Phần LanMinä vuodan verta.
- Tiếng PhilippinesDumudugo ako.
- Tiếng Punjabਮੇਰਾ ਖੂਨ ਵਹਿ ਰਿਹਾ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi sangas.
- Tiếng RomaniaSângerez.
- Tiếng SécKrvácím.
- Tiếng SerbiaКрварим.
- Tiếng Sinhalaමගේ ලේ ගලනවා.
- Tiếng SlovakKrvácam.
- Tiếng SloveniaKrvavim.
- Tiếng SwahiliNinatoka damu.
- Tiếng TajikХунам меравад.
- Tiếng Tamilஎனக்கு இரத்தம் வருகிறது.
- Tiếng TatarМиннән кан ага.
- Tiếng Tây Ban NhaEstoy sangrando.
- Tiếng Teluguనాకు రక్తం కారుతోంది.
- Tiếng Tháiฉันเลือดออก
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳKanamam var.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag blöder.
- Tiếng Trung (Giản thể)我在流血。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我在流血。
- Tiếng TurkmenGan akýar.
- Tiếng UkrainaУ мене кровотеча.
- Tiếng Urduمیرا خون بہہ رہا ہے۔
- Tiếng UzbekQon ketyapti.
- Tiếng ViệtTôi đang chảy máu.
- Tiếng WalesDw i'n gwaedu.