Fa vent.
Haizea ari du.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpالجو عاصف.
- Tiếng AlbaniaËshtë me erë.
- Tiếng AnhIt's windy.
- Tiếng ArmeniaՔամոտ է։
- Tiếng AzerbaijanKüləklidir.
- Tiếng Ba LanJest wietrznie.
- Tiếng Ba Tưهوا بادیه.
- Tiếng Banglaবাতাস বইছে।
- Tiếng BasqueHaizea ari du.
- Tiếng BelarusВецер.
- Tiếng BosniaVjetrovito je.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstá ventando.
- Tiếng BulgariaВетровито е.
- Tiếng CroatiaVjetrovito je.
- Tiếng Do Tháiסוער.
- Tiếng Đan MạchDet er blæsende.
- Tiếng ĐứcEs ist windig.
- Tiếng EstoniaOn tuuline.
- Tiếng GalicianFai vento.
- Tiếng Georgiaქარიანია.
- Tiếng Gujaratiપવનવાળું છે.
- Tiếng Hà LanHet waait.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Dit is winderig.
- Tiếng Hàn바람이 불어요.
- Tiếng Hindiहवा चल रही है।
- Tiếng HungarySzeles az idő.
- Tiếng Hy LạpΈχει αέρα.
- Tiếng IcelandÞað er hvasst.
- Tiếng IndonesiaBerangin.
- Tiếng IrelandTá sé gaofar.
- Tiếng ItalyC'è vento.
- Tiếng Kannadaಗಾಳಿ ಬೀಸುತ್ತಿದೆ.
- Tiếng KazakhЖелді.
- Tiếng Khmerមានខ្យល់បក់។
- Tiếng KyrgyzШамалдуу.
- Tiếng La-tinhVentosum est.
- Tiếng Làoມີລົມ
- Tiếng LatviaIr vējains.
- Tiếng LitvaVėjuota.
- Tiếng LuxembourgEt ass wandeg.
- Tiếng Mã LaiBerangin.
- Tiếng MacedoniaВетровито е.
- Tiếng Malayalamകാറ്റുള്ള കാലാവസ്ഥയാണ്.
- Tiếng MaltaQed jagħmel ir-riħ.
- Tiếng Marathiवारे आहे.
- Tiếng Miến Điệnလေတိုက်နေတယ်။
- Tiếng Mông CổСалхитай байна.
- Tiếng Na UyDet er vindfullt.
- Tiếng Nepalहावा चलिरहेको छ।
- Tiếng NgaВетрено.
- Tiếng Nhật風が吹いています。
- Tiếng PhápIl y a du vent.
- Tiếng Phần LanOn tuulista.
- Tiếng PhilippinesMahangin.
- Tiếng Punjabਹਵਾ ਚੱਲ ਰਹੀ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữEstas venta.
- Tiếng RomaniaE vânt.
- Tiếng SécJe větrno.
- Tiếng SerbiaВетровито је.
- Tiếng Sinhalaසුළං තියෙනවා.
- Tiếng SlovakJe veterno.
- Tiếng SloveniaVetrovno je.
- Tiếng SwahiliKuna upepo.
- Tiếng TajikҲаво шамолнок аст.
- Tiếng Tamilகாற்று வீசுகிறது.
- Tiếng TatarҖилле.
- Tiếng Tây Ban NhaHace viento.
- Tiếng Teluguగాలిగా ఉంది.
- Tiếng Tháiอากาศมีลม
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳHava rüzgarlı.
- Tiếng Thụy ĐiểnDet är blåsigt.
- Tiếng Trung (Giản thể)风很大。
- Tiếng Trung (Phồn thể)風很大。
- Tiếng TurkmenÝelli.
- Tiếng UkrainaВітряно.
- Tiếng Urduہوا چل رہی ہے۔
- Tiếng UzbekShamol esayapti.
- Tiếng ViệtTrời có gió.
- Tiếng WalesMae'n wyntog.