Entrem.
Goazen barrura.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلندخل.
- Tiếng AlbaniaTë hyjmë brenda.
- Tiếng AnhLet's go inside.
- Tiếng ArmeniaՆերս գնանք։
- Tiếng Azerbaijanİçəri girək.
- Tiếng Ba LanWejdźmy do środka.
- Tiếng Ba Tưبرویم داخل.
- Tiếng Banglaচলুন ভিতরে যাই।
- Tiếng BasqueGoazen barrura.
- Tiếng BelarusПойдзем унутр.
- Tiếng BosniaIdemo unutra.
- Tiếng Bồ Đào NhaVamos entrar.
- Tiếng BulgariaДа влезем вътре.
- Tiếng CroatiaIdemo unutra.
- Tiếng Do Tháiבוא ניכנס.
- Tiếng Đan MạchLad os gå indenfor.
- Tiếng ĐứcLass uns hineingehen.
- Tiếng EstoniaLähme sisse.
- Tiếng GalicianImos entrar.
- Tiếng Georgiaშევიდეთ შიგნით.
- Tiếng Gujaratiચાલો અંદર જઈએ.
- Tiếng Hà LanLaten we naar binnen gaan.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Kom ons gaan binne.
- Tiếng Hàn안으로 들어가요.
- Tiếng Hindiचलो अंदर चलें।
- Tiếng HungaryMenjünk be.
- Tiếng Hy LạpΠάμε μέσα.
- Tiếng IcelandFörum inn.
- Tiếng IndonesiaAyo kita masuk.
- Tiếng IrelandTéimis isteach.
- Tiếng ItalyEntriamo.
- Tiếng Kannadaಒಳಗೆ ಹೋಗೋಣ.
- Tiếng KazakhІшке кірейік.
- Tiếng Khmerតោះចូលទៅខាងក្នុង។
- Tiếng KyrgyzИчке кирели.
- Tiếng La-tinhIntroeamus.
- Tiếng Làoເຂົ້າໄປຂ້າງໃນກັນເທາະ.
- Tiếng LatviaEjam iekšā.
- Tiếng LitvaEikime vidun.
- Tiếng LuxembourgGitt mer eran.
- Tiếng Mã LaiJom masuk.
- Tiếng MacedoniaАјде да влеземе внатре.
- Tiếng Malayalamനമുക്ക് അകത്തേക്ക് പോകാം.
- Tiếng MaltaEjja mmorru ġewwa.
- Tiếng Marathiचला आत जाऊ.
- Tiếng Miến Điệnအထဲ ဝင်ရအောင်။
- Tiếng Mông CổДотогшоо орцгооё.
- Tiếng Na UyLa oss gå inn.
- Tiếng Nepalभित्र जाऔं।
- Tiếng NgaПойдём внутрь.
- Tiếng Nhật中に入りましょう。
- Tiếng PhápEntrons.
- Tiếng Phần LanMennään sisään.
- Tiếng PhilippinesPumasok tayo sa loob.
- Tiếng Punjabਚਲੋ ਅੰਦਰ ਚੱਲੀਏ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNi eniru.
- Tiếng RomaniaHai să intrăm.
- Tiếng SécPojďme dovnitř.
- Tiếng SerbiaУђимо унутра.
- Tiếng Sinhalaඅපි ඇතුළට යමු.
- Tiếng SlovakPoďme dnu.
- Tiếng SloveniaGremo noter.
- Tiếng SwahiliTwende ndani.
- Tiếng TajikБиёед ба дарун равем.
- Tiếng Tamilஉள்ளே போகலாம்.
- Tiếng TatarЭчкә керик.
- Tiếng Tây Ban NhaEntremos.
- Tiếng Teluguలోపలికి వెళ్దాం.
- Tiếng Tháiเข้าไปข้างในกันเถอะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳHadi içeri girelim.
- Tiếng Thụy ĐiểnVi går in.
- Tiếng Trung我们进去吧。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我們進去吧。
- Tiếng TurkmenIçeri gireliň.
- Tiếng UkrainaХодімо всередину.
- Tiếng Urduچلو اندر چلیں۔
- Tiếng UzbekKeling, ichkariga kiramiz.
- Tiếng ViệtMình vào trong đi.
- Tiếng WalesDewch i ni fynd i mewn.