Continuem.
Aurrera goazen.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلننتقل إلى النقطة التالية.
- Tiếng AlbaniaLe të vazhdojmë.
- Tiếng AnhLet's move on.
- Tiếng ArmeniaԵկեք անցնենք առաջ։
- Tiếng AzerbaijanDavam edək.
- Tiếng Ba LanPrzejdźmy dalej.
- Tiếng Ba Tưبیایید ادامه دهیم.
- Tiếng Banglaচলুন এগিয়ে যাই।
- Tiếng BasqueAurrera goazen.
- Tiếng BelarusДавайце рухацца далей.
- Tiếng BosniaIdemo dalje.
- Tiếng Bồ Đào NhaVamos em frente.
- Tiếng BulgariaДа продължим.
- Tiếng CroatiaIdemo dalje.
- Tiếng Do Tháiבואו נמשיך הלאה.
- Tiếng Đan MạchLad os komme videre.
- Tiếng ĐứcLass uns weitermachen.
- Tiếng EstoniaLiigume edasi.
- Tiếng GalicianImos adiante.
- Tiếng Georgiaგადავიდეთ შემდეგ საკითხზე.
- Tiếng Gujaratiચાલો આગળ વધીએ.
- Tiếng Hà LanLaten we verdergaan.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Kom ons beweeg aan.
- Tiếng Hàn다음으로 넘어갑시다.
- Tiếng Hindiचलिए आगे बढ़ते हैं।
- Tiếng HungaryTérjünk át a következőre.
- Tiếng Hy LạpΑς προχωρήσουμε.
- Tiếng IcelandVið skulum halda áfram.
- Tiếng IndonesiaMari kita lanjutkan.
- Tiếng IrelandTéimis ar aghaidh.
- Tiếng ItalyAndiamo avanti.
- Tiếng Kannadaಮುಂದುವರಿಯೋಣ.
- Tiếng KazakhӘрі қарай жалғастырайық.
- Tiếng Khmerតោះបន្តទៅមុខទៀត។
- Tiếng KyrgyzУлантабыз.
- Tiếng La-tinhPergamus.
- Tiếng Làoມາສືບຕໍ່ກັນເລີຍ.
- Tiếng LatviaTurpināsim.
- Tiếng LitvaTęskime toliau.
- Tiếng LuxembourgLoosse mir weiderfueren.
- Tiếng Mã LaiMari kita teruskan.
- Tiếng MacedoniaДа продолжиме понатаму.
- Tiếng Malayalamനമുക്ക് മുന്നോട്ട് പോകാം.
- Tiếng MaltaEjjew nibqgħu għaddejjin.
- Tiếng Marathiचला पुढे जाऊया.
- Tiếng Miến Điệnဆက်လုပ်ရအောင်။
- Tiếng Mông CổЦааш үргэлжлүүлье.
- Tiếng Na UyLa oss gå videre.
- Tiếng Nepalअब अगाडि बढौं।
- Tiếng NgaДавайте продолжим.
- Tiếng Nhật次に進みましょう。
- Tiếng PhápPassons à la suite.
- Tiếng Phần LanJatketaan eteenpäin.
- Tiếng PhilippinesItuloy natin.
- Tiếng Punjabਚਲੋ ਅੱਗੇ ਵਧੀਏ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNi daŭrigu.
- Tiếng RomaniaSă trecem mai departe.
- Tiếng SécPojďme dál.
- Tiếng SerbiaИдемо даље.
- Tiếng Sinhalaඅපි ඉදිරියට යමු.
- Tiếng SlovakPoďme ďalej.
- Tiếng SloveniaNadaljujmo.
- Tiếng SwahiliTuendelee.
- Tiếng TajikБиёед идома диҳем.
- Tiếng Tamilநாம் அடுத்த விஷயத்திற்குச் செல்வோம்.
- Tiếng TatarӘйдәгез, дәвам итик.
- Tiếng Tây Ban NhaSigamos adelante.
- Tiếng Teluguమనం ముందుకు సాగిపోదాం.
- Tiếng Tháiไปเรื่องต่อไปกันเลยครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳDevam edelim.
- Tiếng Thụy ĐiểnVi går vidare.
- Tiếng Trung (Giản thể)我们继续吧。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我們繼續吧。
- Tiếng TurkmenGeliň, dowam edeliň.
- Tiếng UkrainaРухаємося далі.
- Tiếng Urduآئیے آگے بڑھیں۔
- Tiếng UzbekKeling, davom etamiz.
- Tiếng ViệtChúng ta tiếp tục nhé.
- Tiếng WalesGadewch i ni symud ymlaen.