Probatu hau.
Приміряйте це.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpجرّب هذا.
- Tiếng AlbaniaProvoje këtë.
- Tiếng AnhTry this on.
- Tiếng ArmeniaՓորձիր սա։
- Tiếng AzerbaijanBunu geyinib yoxla.
- Tiếng Ba LanPrzymierz to.
- Tiếng Ba Tưاین را پرو کن.
- Tiếng Banglaএটা পরে দেখুন।
- Tiếng BelarusПрымер гэта.
- Tiếng BosniaProbaj ovo.
- Tiếng Bồ Đào NhaExperimente isto.
- Tiếng BulgariaПробвайте това.
- Tiếng CatalanProva-t'ho.
- Tiếng CroatiaProbaj ovo.
- Tiếng Do Tháiתנסה את זה.
- Tiếng Đan MạchPrøv det her på.
- Tiếng ĐứcProbieren Sie das an.
- Tiếng EstoniaProovi seda selga.
- Tiếng GalicianPróbao.
- Tiếng Georgiaმოიზომეთ ეს.
- Tiếng Gujaratiઆ પહેરી જુઓ.
- Tiếng Hà LanPas dit even.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Pas dit aan.
- Tiếng Hàn이거 한번 입어 보세요.
- Tiếng Hindiयह पहन कर देखिए।
- Tiếng HungaryPróbáld fel ezt.
- Tiếng Hy LạpΔοκίμασέ το.
- Tiếng IcelandPrófaðu þetta.
- Tiếng IndonesiaCoba pakai ini.
- Tiếng IrelandBain triail as seo.
- Tiếng ItalyProvate questo.
- Tiếng Kannadaಇದನ್ನು ಪ್ರಯತ್ನಿಸಿ ನೋಡಿ.
- Tiếng KazakhМынаны киіп көріңіз.
- Tiếng Khmerសាកល្បងវា។
- Tiếng KyrgyzМуну кийип көрүңүз.
- Tiếng La-tinhHoc induere conare.
- Tiếng Làoລອງໃສ່ອັນນີ້ເບິ່ງ.
- Tiếng LatviaUzmēģini šo.
- Tiếng LitvaPamatuokite tai.
- Tiếng LuxembourgProbéier dat un.
- Tiếng Mã LaiCuba pakai ini.
- Tiếng MacedoniaПробајте го ова.
- Tiếng Malayalamഇത് ഇട്ടുനോക്കൂ.
- Tiếng MaltaIppruvah.
- Tiếng Marathiहे घालून बघा.
- Tiếng Miến Điệnဒါကို ဝတ်ကြည့်ပါ။
- Tiếng Mông CổҮүнийг өмсөж үзээрэй.
- Tiếng Na UyPrøv denne.
- Tiếng Nepalयो लगाएर हेर्नुहोस्।
- Tiếng NgaПримерьте это.
- Tiếng Nhậtこれを試着してください。
- Tiếng PhápEssayez ceci.
- Tiếng Phần LanKokeile tätä.
- Tiếng PhilippinesIsuot mo ito.
- Tiếng Punjabਇਹ ਪਹਿਨ ਕੇ ਵੇਖੋ।
- Tiếng Quốc Tế NgữProvu ĉi tion.
- Tiếng RomaniaÎncearcă asta.
- Tiếng SécVyzkoušej si to.
- Tiếng SerbiaПробајте ово.
- Tiếng Sinhalaමේක ඇඳලා බලන්න.
- Tiếng SlovakVyskúšajte si to.
- Tiếng SloveniaProbaj to.
- Tiếng SwahiliJaribu hii.
- Tiếng TajikИнро пӯшида бинед.
- Tiếng Tamilஇதைப் போட்டுப் பாருங்கள்.
- Tiếng TatarМоны киеп кара.
- Tiếng Tây Ban NhaPruébate esto.
- Tiếng Teluguఇది తొడుక్కోండి.
- Tiếng Tháiลองใส่ดูสิ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBunu dene.
- Tiếng Thụy ĐiểnProva den här.
- Tiếng Trung (Giản thể)试穿一下这个。
- Tiếng Trung (Phồn thể)試穿這件看看。
- Tiếng TurkmenBuny geýip gör.
- Tiếng UkrainaПриміряйте це.
- Tiếng Urduیہ پہن کر دیکھیں۔
- Tiếng UzbekBuni kiyib ko'ring.
- Tiếng ViệtThử cái này đi.
- Tiếng WalesRhowch gynnig ar hwn.