Goiz da.
Maaga pa.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpإنه مبكر.
- Tiếng AlbaniaËshtë herët.
- Tiếng AnhIt's early.
- Tiếng ArmeniaՎաղ է։
- Tiếng AzerbaijanTezdir.
- Tiếng Ba LanJest wcześnie.
- Tiếng Ba Tưزود است.
- Tiếng Banglaএখনও সকাল।
- Tiếng BelarusЯшчэ рана.
- Tiếng BosniaRano je.
- Tiếng Bồ Đào NhaÉ cedo.
- Tiếng BulgariaРано е.
- Tiếng CatalanÉs aviat.
- Tiếng CroatiaRano je.
- Tiếng Do Tháiמוקדם.
- Tiếng Đan MạchDet er tidligt.
- Tiếng ĐứcEs ist früh.
- Tiếng EstoniaOn vara.
- Tiếng GalicianÉ cedo.
- Tiếng Georgiaადრეა.
- Tiếng Gujaratiવહેલું છે.
- Tiếng Hà LanHet is vroeg.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Dit is vroeg.
- Tiếng Hàn아직 일러요.
- Tiếng Hindiअभी जल्दी है।
- Tiếng HungaryKorán van.
- Tiếng Hy LạpΕίναι νωρίς.
- Tiếng IcelandÞað er snemma.
- Tiếng IndonesiaMasih pagi.
- Tiếng IrelandTá sé luath.
- Tiếng ItalyÈ presto.
- Tiếng Kannadaಬೇಗನೆ ಇದೆ.
- Tiếng KazakhЕрте.
- Tiếng Khmerឆាប់ពេកហើយ។
- Tiếng KyrgyzЭрте.
- Tiếng La-tinhMane est.
- Tiếng Làoຍັງເຊົ້າຢູ່.
- Tiếng LatviaIr agri.
- Tiếng LitvaDar anksti.
- Tiếng LuxembourgEt ass fréi.
- Tiếng Mã LaiMasih awal.
- Tiếng MacedoniaРано е.
- Tiếng Malayalamനേരമായിട്ടില്ല.
- Tiếng MaltaHu kmieni.
- Tiếng Marathiअजून लवकर आहे.
- Tiếng Miến Điệnစောသေးတယ်။
- Tiếng Mông CổЭрт байна.
- Tiếng Na UyDet er tidlig.
- Tiếng Nepalअझै बिहान छ।
- Tiếng NgaЕщё рано.
- Tiếng Nhật早いですね。
- Tiếng PhápIl est tôt.
- Tiếng Phần LanOn aikaista.
- Tiếng PhilippinesMaaga pa.
- Tiếng Punjabਸਵੇਰ ਹੋ ਗਈ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữEstas frue.
- Tiếng RomaniaEste devreme.
- Tiếng SécJe brzy.
- Tiếng SerbiaРано је.
- Tiếng Sinhalaවෙලාව උදේයි.
- Tiếng SlovakJe skoro.
- Tiếng SloveniaZgodaj je.
- Tiếng SwahiliNi mapema.
- Tiếng TajikҲанӯз вақт аст.
- Tiếng Tamilஇது சீக்கிரம்.
- Tiếng TatarИртә әле.
- Tiếng Tây Ban NhaEs pronto.
- Tiếng Teluguఇంకా ఉదయమే.
- Tiếng Tháiยังเช้าอยู่
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳErken.
- Tiếng Thụy ĐiểnDet är tidigt.
- Tiếng Trung (Giản thể)还早呢。
- Tiếng Trung (Phồn thể)還早。
- Tiếng TurkmenIr.
- Tiếng UkrainaЩе рано.
- Tiếng Urduابھی صبح ہے۔
- Tiếng UzbekErta.
- Tiếng ViệtCòn sớm.
- Tiếng WalesMae'n gynnar.