Zenbat?
Kemm?
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpكم العدد؟
- Tiếng AlbaniaSa?
- Tiếng AnhHow many?
- Tiếng ArmeniaՔանի՞ հատ։
- Tiếng AzerbaijanNeçə ədəd?
- Tiếng Ba LanIle?
- Tiếng Ba Tưچند تا؟
- Tiếng Banglaকতগুলো?
- Tiếng BelarusКолькі?
- Tiếng BosniaKoliko?
- Tiếng Bồ Đào NhaQuantos?
- Tiếng BulgariaКолко?
- Tiếng CatalanQuants?
- Tiếng CroatiaKoliko?
- Tiếng Do Tháiכמה?
- Tiếng Đan MạchHvor mange?
- Tiếng ĐứcWie viele?
- Tiếng EstoniaKui palju?
- Tiếng GalicianCantos?
- Tiếng Georgiaრამდენი?
- Tiếng Gujaratiકેટલા?
- Tiếng Hà LanHoeveel?
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Hoeveel?
- Tiếng Hàn몇 개예요?
- Tiếng Hindiकितने?
- Tiếng HungaryMennyi?
- Tiếng Hy LạpΠόσα;
- Tiếng IcelandHversu mörg?
- Tiếng IndonesiaBerapa banyak?
- Tiếng IrelandCé mhéad?
- Tiếng ItalyQuanti?
- Tiếng Kannadaಎಷ್ಟು?
- Tiếng KazakhҚанша?
- Tiếng Khmerប៉ុន្មាន?
- Tiếng KyrgyzКанча?
- Tiếng La-tinhQuot?
- Tiếng Làoຈັກອັນ?
- Tiếng LatviaCik daudz?
- Tiếng LitvaKiek?
- Tiếng LuxembourgWéi vill?
- Tiếng Mã LaiBerapa banyak?
- Tiếng MacedoniaКолку?
- Tiếng Malayalamഎത്രയെണ്ണം?
- Tiếng MaltaKemm?
- Tiếng Marathiकिती?
- Tiếng Miến Điệnဘယ်နှစ်ခုလဲ။
- Tiếng Mông CổХэдэн ширхэг вэ?
- Tiếng Na UyHvor mange?
- Tiếng Nepalकति वटा?
- Tiếng NgaСколько?
- Tiếng Nhậtいくつですか?
- Tiếng PhápCombien ?
- Tiếng Phần LanKuinka monta?
- Tiếng PhilippinesIlan?
- Tiếng Punjabਕਿੰਨੇ?
- Tiếng Quốc Tế NgữKiom multaj?
- Tiếng RomaniaCâte?
- Tiếng SécKolik?
- Tiếng SerbiaКолико?
- Tiếng Sinhalaකීයක්ද?
- Tiếng SlovakKoľko?
- Tiếng SloveniaKoliko?
- Tiếng SwahiliNgapi?
- Tiếng TajikЧандто?
- Tiếng Tamilஎத்தனை?
- Tiếng TatarНичә?
- Tiếng Tây Ban Nha¿Cuántos?
- Tiếng Teluguఎన్ని?
- Tiếng Tháiกี่อัน
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳKaç tane?
- Tiếng Thụy ĐiểnHur många?
- Tiếng Trung (Giản thể)多少个?
- Tiếng Trung (Phồn thể)有多少?
- Tiếng TurkmenNäçe sany?
- Tiếng UkrainaСкільки?
- Tiếng Urduکتنے؟
- Tiếng UzbekNechta?
- Tiếng ViệtBao nhiêu cái?
- Tiếng WalesFaint ohonyn nhw?