Geldi!
ឈប់!
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpتوقف!
- Tiếng AlbaniaNdalo!
- Tiếng AnhStop!
- Tiếng ArmeniaԿանգնի՛ր։
- Tiếng AzerbaijanDayan!
- Tiếng Ba LanStój!
- Tiếng Ba Tưبایست!
- Tiếng Banglaথামুন!
- Tiếng BelarusСтой!
- Tiếng BosniaStani!
- Tiếng Bồ Đào NhaPare!
- Tiếng BulgariaСпри!
- Tiếng CatalanAtureu-vos!
- Tiếng CroatiaStani!
- Tiếng Do Tháiעצור!
- Tiếng Đan MạchStop!
- Tiếng ĐứcHalt!
- Tiếng EstoniaSeis!
- Tiếng GalicianPare!
- Tiếng Georgiaგაჩერდი!
- Tiếng Gujaratiઊભા રહો!
- Tiếng Hà LanStop!
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Stop!
- Tiếng Hàn멈춰요!
- Tiếng Hindiरुकिए!
- Tiếng HungaryÁllj!
- Tiếng Hy LạpΣταματήστε!
- Tiếng IcelandStopp!
- Tiếng IndonesiaBerhenti!
- Tiếng IrelandStop!
- Tiếng ItalyFermati!
- Tiếng Kannadaನಿಲ್ಲಿಸಿ!
- Tiếng KazakhТоқта!
- Tiếng Khmerឈប់!
- Tiếng KyrgyzТоктоңуз!
- Tiếng La-tinhSiste!
- Tiếng Làoຢຸດ!
- Tiếng LatviaStāviet!
- Tiếng LitvaStok!
- Tiếng LuxembourgStop!
- Tiếng Mã LaiBerhenti!
- Tiếng MacedoniaЗастани!
- Tiếng Malayalamനിർത്തൂ!
- Tiếng MaltaWaqqaf!
- Tiếng Marathiथांबा!
- Tiếng Miến Điệnရပ်။
- Tiếng Mông CổЗогс!
- Tiếng Na UyStopp!
- Tiếng Nepalरोक्नुहोस्!
- Tiếng NgaСтойте!
- Tiếng Nhật止まって!
- Tiếng PhápArrêtez !
- Tiếng Phần LanSeis!
- Tiếng PhilippinesTigil!
- Tiếng Punjabਰੁਕੋ!
- Tiếng Quốc Tế NgữHaltu!
- Tiếng RomaniaStai!
- Tiếng SécStůj!
- Tiếng SerbiaСтани!
- Tiếng Sinhalaනවත්තන්න!
- Tiếng SlovakStoj!
- Tiếng SloveniaUstavite!
- Tiếng SwahiliSimama!
- Tiếng TajikИст!
- Tiếng Tamilநிற்க!
- Tiếng TatarТукта!
- Tiếng Tây Ban Nha¡Alto!
- Tiếng Teluguఆపు!
- Tiếng Tháiหยุด!
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳDur!
- Tiếng Thụy ĐiểnStopp!
- Tiếng Trung (Giản thể)停下!
- Tiếng Trung (Phồn thể)停下來!
- Tiếng TurkmenDur!
- Tiếng UkrainaСтійте!
- Tiếng Urduرکو!
- Tiếng UzbekTo'xtang!
- Tiếng ViệtDừng lại!
- Tiếng WalesStopiwch!