Txakur bat daukat.
I have a dog.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلدي كلب.
- Tiếng AlbaniaKam një qen.
- Tiếng AnhI have a dog.
- Tiếng ArmeniaԵս շուն ունեմ։
- Tiếng AzerbaijanMənim itim var.
- Tiếng Ba LanMam psa.
- Tiếng Ba Tưمن یه سگ دارم.
- Tiếng Banglaআমার একটা কুকুর আছে।
- Tiếng BelarusУ мяне ёсць сабака.
- Tiếng BosniaImam psa.
- Tiếng Bồ Đào NhaEu tenho um cachorro.
- Tiếng BulgariaИмам куче.
- Tiếng CatalanTinc un gos.
- Tiếng CroatiaImam psa.
- Tiếng Do Tháiיש לי כלב.
- Tiếng Đan MạchJeg har en hund.
- Tiếng ĐứcIch habe einen Hund.
- Tiếng EstoniaMul on koer.
- Tiếng GalicianTeño un can.
- Tiếng Georgiaძაღლი მყავს.
- Tiếng Gujaratiમારી પાસે એક કૂતરો છે.
- Tiếng Hà LanIk heb een hond.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek het 'n hond.
- Tiếng Hàn저는 개를 키워요.
- Tiếng Hindiमेरे पास एक कुत्ता है।
- Tiếng HungaryVan egy kutyám.
- Tiếng Hy LạpΈχω έναν σκύλο.
- Tiếng IcelandÉg á hund.
- Tiếng IndonesiaSaya punya anjing.
- Tiếng IrelandTá madra agam.
- Tiếng ItalyHo un cane.
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಒಂದು ನಾಯಿ ಇದೆ.
- Tiếng KazakhМенің итім бар.
- Tiếng Khmerខ្ញុំមានឆ្កែមួយ។
- Tiếng KyrgyzМенин итим бар.
- Tiếng La-tinhCanem habeo.
- Tiếng Làoຂ້ອຍມີໝາໂຕໜຶ່ງ.
- Tiếng LatviaMan ir suns.
- Tiếng LitvaAš turiu šunį.
- Tiếng LuxembourgEch hunn en Hond.
- Tiếng Mã LaiSaya ada seekor anjing.
- Tiếng MacedoniaИмам куче.
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് ഒരു നായയുണ്ട്.
- Tiếng MaltaGħandi kelb.
- Tiếng Marathiमाझ्याकडे एक कुत्रा आहे.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော်/ကျွန်မ ခွေးတစ်ကောင် ရှိတယ်။
- Tiếng Mông CổНадад нохой байгаа.
- Tiếng Na UyJeg har en hund.
- Tiếng Nepalमसँग एउटा कुकुर छ।
- Tiếng NgaУ меня есть собака.
- Tiếng Nhật犬を飼っています。
- Tiếng PhápJ'ai un chien.
- Tiếng Phần LanMinulla on koira.
- Tiếng PhilippinesMay aso ako.
- Tiếng Punjabਮੇਰੇ ਕੋਲ ਇੱਕ ਕੁੱਤਾ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi havas hundon.
- Tiếng RomaniaAm un câine.
- Tiếng SécMám psa.
- Tiếng SerbiaИмам пса.
- Tiếng Sinhalaමට බල්ලෙක් ඉන්නවා.
- Tiếng SlovakMám psa.
- Tiếng SloveniaImam psa.
- Tiếng SwahiliNina mbwa.
- Tiếng TajikМан саг дорам.
- Tiếng Tamilஎனக்கு ஒரு நாய் இருக்கிறது.
- Tiếng TatarМинем этем бар.
- Tiếng Tây Ban NhaTengo un perro.
- Tiếng Teluguనాకు ఒక కుక్క ఉంది.
- Tiếng Tháiฉันมีสุนัข
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBir köpeğim var.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag har en hund.
- Tiếng Trung (Giản thể)我有一只狗。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我養了一隻狗。
- Tiếng TurkmenMeniň itim bar.
- Tiếng UkrainaУ мене є собака.
- Tiếng Urduمیرے پاس ایک کتا ہے۔
- Tiếng UzbekMening itim bor.
- Tiếng ViệtTôi có một con chó.
- Tiếng WalesMae gen i gi.