Ondo zuretzat.
Good for you.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأحسنت.
- Tiếng AlbaniaTë lumtë.
- Tiếng AnhGood for you.
- Tiếng ArmeniaԱպրես։
- Tiếng AzerbaijanSənə yaraşır.
- Tiếng Ba LanGratulacje.
- Tiếng Ba Tưخوب است برایت.
- Tiếng Banglaআপনার জন্য ভালো।
- Tiếng BelarusМалайчына.
- Tiếng BosniaBravo za tebe.
- Tiếng Bồ Đào NhaAinda bem para si.
- Tiếng BulgariaБраво на теб.
- Tiếng CatalanM'alegro per tu.
- Tiếng CroatiaBravo za tebe.
- Tiếng Do Tháiכל הכבוד לך.
- Tiếng Đan MạchGodt for dig.
- Tiếng ĐứcDas freut mich für Sie.
- Tiếng EstoniaTubli!
- Tiếng GalicianAlégrome por ti.
- Tiếng Georgiaკარგია შენთვის.
- Tiếng Gujaratiતમારા માટે સારું છે.
- Tiếng Hà LanGoed voor je.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Goed vir jou.
- Tiếng Hàn잘됐네요.
- Tiếng Hindiआपके लिए अच्छा है।
- Tiếng HungaryÜgyes vagy.
- Tiếng Hy LạpΜπράβο σου.
- Tiếng IcelandGott hjá þér.
- Tiếng IndonesiaBagus untukmu.
- Tiếng IrelandMaith thú.
- Tiếng ItalyBravo.
- Tiếng Kannadaನಿಮಗೆ ಒಳ್ಳೆಯದಾಗಲಿ.
- Tiếng KazakhСізге жақсы.
- Tiếng Khmerល្អណាស់សម្រាប់អ្នក។
- Tiếng KyrgyzСизге ийгилик!
- Tiếng La-tinhBene tibi!
- Tiếng Làoດີສຳລັບເຈົ້າ
- Tiếng LatviaLai jums veicas.
- Tiếng LitvaŠaunuolis.
- Tiếng LuxembourgGutt fir dech.
- Tiếng Mã LaiBagus untuk awak.
- Tiếng MacedoniaБраво за тебе.
- Tiếng Malayalamനിങ്ങൾക്ക് നല്ലത്.
- Tiếng MaltaProsit.
- Tiếng Marathiतुमच्यासाठी छान आहे.
- Tiếng Miến Điệnခင်ဗျာ/ရှင်အတွက် ကောင်းတယ်။
- Tiếng Mông CổСайн байна.
- Tiếng Na UySå bra for deg!
- Tiếng Nepalतपाईंको लागि राम्रो।
- Tiếng NgaМолодец!
- Tiếng Nhậtよかったですね。
- Tiếng PhápTant mieux pour vous.
- Tiếng Phần LanHienoa sinulle.
- Tiếng PhilippinesButi naman para sa iyo.
- Tiếng Punjabਤੁਹਾਡੇ ਲਈ ਚੰਗਾ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữBone por vi.
- Tiếng RomaniaMă bucur pentru tine.
- Tiếng SécTo je dobře.
- Tiếng SerbiaСвака част.
- Tiếng Sinhalaඔබට හොඳයි.
- Tiếng SlovakDobre pre vás.
- Tiếng SloveniaBravo zate.
- Tiếng SwahiliVizuri kwako.
- Tiếng TajikБарои шумо хуб аст.
- Tiếng Tamilஉங்களுக்கு நல்லது.
- Tiếng TatarСезгә бик яхшы.
- Tiếng Tây Ban NhaMe alegro por ti.
- Tiếng Teluguమీకు శుభం.
- Tiếng Tháiดีมากเลย
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳAferin sana.
- Tiếng Thụy ĐiểnVad bra för dig.
- Tiếng Trung (Giản thể)真为你高兴。
- Tiếng Trung (Phồn thể)真替你高興。
- Tiếng TurkmenSiziň üçin gowy.
- Tiếng UkrainaМолодець!
- Tiếng Urduآپ کے لیے اچھا ہے۔
- Tiếng UzbekBarakalla.
- Tiếng ViệtTốt cho bạn.
- Tiếng WalesDa iawn i ti.