Please wait a moment
Пожалуйста, подождите минуту
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpانتظر لحظة من فضلك
- Tiếng AlbaniaJu lutem prisni një moment
- Tiếng ArmeniaԽնդրում եմ, մի պահ սպասեք
- Tiếng AzerbaijanZəhmət olmasa bir az gözləyin
- Tiếng Ba LanProszę chwilę poczekać
- Tiếng Ba Tưلطفاً یک لحظه صبر کنید
- Tiếng Banglaএকটু অপেক্ষা করুন
- Tiếng BasqueItxaron une bat, mesedez
- Tiếng BelarusПачакайце хвілінку, калі ласка
- Tiếng BosniaMolim vas, sačekajte trenutak
- Tiếng Bồ Đào NhaEspere um momento, por favor
- Tiếng BulgariaМоля, изчакайте момент
- Tiếng CatalanEsperi un moment, si us plau
- Tiếng CroatiaMolim vas, pričekajte trenutak
- Tiếng Do Tháiרגע בבקשה
- Tiếng Đan MạchVent venligst et øjeblik
- Tiếng ĐứcBitte warten Sie einen Moment
- Tiếng EstoniaPalun oodake hetk
- Tiếng GalicianPor favor, agarda un momento
- Tiếng Georgiaგთხოვთ, ერთი წუთით დაელოდეთ
- Tiếng Gujaratiકૃપા કરીને એક ક્ષણ રાહ જુઓ
- Tiếng Hà LanEen moment alstublieft
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Wag asseblief 'n oomblik
- Tiếng Hàn잠시만 기다려 주세요
- Tiếng Hindiकृपया एक पल रुकिए
- Tiếng HungaryKérlek, várj egy pillanatot
- Tiếng Hy LạpΠαρακαλώ περιμένετε λίγο
- Tiếng IcelandBíddu aðeins
- Tiếng IndonesiaMohon tunggu sebentar
- Tiếng IrelandFan nóiméad, le do thoil
- Tiếng ItalyAspetti un momento, per favore
- Tiếng Kannadaದಯವಿಟ್ಟು ಒಂದು ಕ್ಷಣ ಕಾಯಿರಿ
- Tiếng KazakhСәл күте тұрыңыз
- Tiếng Khmerសូមរង់ចាំបន្តិច
- Tiếng KyrgyzБир аз күтө туруңуз
- Tiếng La-tinhQuaeso, paulisper expecta.
- Tiếng Làoກະລຸນາລໍຖ້າໜ້ອຍໜຶ່ງ
- Tiếng LatviaLūdzu, uzgaidiet mirkli
- Tiếng LitvaPalaukite akimirką
- Tiếng LuxembourgWaart w.e.g. e Moment
- Tiếng Mã LaiTolong tunggu sebentar
- Tiếng MacedoniaПочекајте момент, ве молам
- Tiếng Malayalamഒരു നിമിഷം കാത്തിരിക്കൂ
- Tiếng MaltaJekk jogħġbok stenna mument.
- Tiếng Marathiकृपया थोडा वेळ थांबा
- Tiếng Miến Điệnခဏစောင့်ပါ
- Tiếng Mông CổТүр хүлээнэ үү
- Tiếng Na UyVent et øyeblikk, er du snill
- Tiếng Nepalकृपया एकछिन पर्खनुहोस्
- Tiếng NgaПожалуйста, подождите минуту
- Tiếng Nhật少々お待ちください
- Tiếng PhápVeuillez patienter un instant
- Tiếng Phần LanOdota hetki, kiitos
- Tiếng PhilippinesMaghintay ka lang sandali
- Tiếng Punjabਕਿਰਪਾ ਕਰਕੇ ਇੱਕ ਪਲ ਉਡੀਕੋ
- Tiếng Quốc Tế NgữBonvolu atendi momenton
- Tiếng RomaniaVă rog să așteptați un moment
- Tiếng SécPočkejte prosím chvíli
- Tiếng SerbiaСачекајте тренутак, молим вас
- Tiếng Sinhalaකරුණාකර මොහොතක් ඉන්න
- Tiếng SlovakProsím, počkajte chvíľu
- Tiếng SloveniaProsim, počakajte trenutek
- Tiếng SwahiliTafadhali subiri kidogo
- Tiếng TajikЛутфан каме интизор шавед
- Tiếng Tamilசிறிது நேரம் காத்திருங்கள்
- Tiếng TatarЗинһар, бераз көтегез
- Tiếng Tây Ban NhaEspere un momento, por favor
- Tiếng Teluguదయచేసి ఒక్క నిమిషం ఆగండి
- Tiếng Tháiกรุณารอสักครู่
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳLütfen biraz bekleyin
- Tiếng Thụy ĐiểnVänta ett ögonblick, tack
- Tiếng Trung (Giản thể)请稍等
- Tiếng Trung (Phồn thể)請稍等一下
- Tiếng TurkmenBiraz garaşyň, haýyş
- Tiếng UkrainaЗачекайте хвилинку, будь ласка
- Tiếng Urduبراہ کرم ایک لمحہ انتظار کریں
- Tiếng UzbekIltimos, bir oz kuting
- Tiếng ViệtXin đợi một chút
- Tiếng WalesArhoswch funud, os gwelwch yn dda