I need a wake-up call.
Мне нужен звонок для пробуждения.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأحتاج خدمة إيقاظ.
- Tiếng AlbaniaMë duhet një zgjim në orë.
- Tiếng ArmeniaԻնձ արթնացնելու զանգ է պետք։
- Tiếng AzerbaijanMənə oyandırma zəngi lazımdır.
- Tiếng Ba LanPotrzebuję budzenia na telefon.
- Tiếng Ba Tưمیخواهم بیدارم کنید.
- Tiếng Banglaআমার একটি ওয়েক-আপ কল দরকার।
- Tiếng BasqueEsnatzeko dei bat behar dut.
- Tiếng BelarusМне патрэбен будзільнік.
- Tiếng BosniaTreba mi buđenje.
- Tiếng Bồ Đào NhaPreciso de um despertar.
- Tiếng BulgariaИмам нужда от събуждане по телефона.
- Tiếng CatalanNecessito un servei de despertador.
- Tiếng CroatiaTrebam buđenje.
- Tiếng Do Tháiאני צריכה השכמה טלפונית.
- Tiếng Đan MạchJeg har brug for en vækkeur.
- Tiếng ĐứcIch brauche einen Weckruf.
- Tiếng EstoniaMa vajan äratuskõnet.
- Tiếng GalicianNecesito unha chamada de espertador.
- Tiếng Georgiaგამაღვიძეთ, გთხოვთ.
- Tiếng Gujaratiમને વેક-અપ કોલ જોઈએ છે.
- Tiếng Hà LanIk wil graag een wekgesprek.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek het 'n wekroep nodig.
- Tiếng Hàn모닝콜 부탁드려요.
- Tiếng Hindiमुझे वेक-अप कॉल चाहिए।
- Tiếng HungaryKérek egy ébresztőhívást.
- Tiếng Hy LạpΧρειάζομαι υπηρεσία αφύπνισης.
- Tiếng IcelandÉg þarf vekjarasíma.
- Tiếng IndonesiaSaya perlu panggilan bangun.
- Tiếng IrelandTeastaíonn glao dúisithe uaim.
- Tiếng ItalyHo bisogno di una sveglia.
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ವೇಕ್-ಅಪ್ ಕಾಲ್ ಬೇಕು.
- Tiếng KazakhМаған ояту қызметі керек.
- Tiếng Khmerខ្ញុំត្រូវការការហៅភ្ញាក់។
- Tiếng KyrgyzМага ойготкуч керек.
- Tiếng La-tinhExpergiscendi indicem mihi opus est.
- Tiếng Làoຂ້ອຍຕ້ອງການໃຫ້ປຸກ.
- Tiếng LatviaMan vajag pamošanās zvanu.
- Tiếng LitvaMan reikia pažadinimo skambučio.
- Tiếng LuxembourgEch brauch en Wake-up Call.
- Tiếng Mã LaiSaya perlukan panggilan bangun.
- Tiếng MacedoniaМи треба будење.
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് ഒരു വേക്ക്-അപ്പ് കോൾ വേണം.
- Tiếng MaltaGħandi bżonn sejħa ta' qawmien.
- Tiếng Marathiमला वेक-अप कॉल हवा आहे.
- Tiếng Miến Điệnနှိုးစက် လိုချင်ပါတယ်။
- Tiếng Mông CổНамайг сэрээх үйлчилгээ хэрэгтэй байна.
- Tiếng Na UyJeg trenger en vekkerklokke.
- Tiếng Nepalमलाई बिहान उठाउने सेवा चाहिन्छ।
- Tiếng NgaМне нужен звонок для пробуждения.
- Tiếng Nhậtモーニングコールをお願いします。
- Tiếng PhápJ'ai besoin d'un réveil.
- Tiếng Phần LanTarvitsen herätyksen.
- Tiếng PhilippinesKailangan ko ng wake-up call.
- Tiếng Punjabਮੈਨੂੰ ਵੇਕ-ਅੱਪ ਕਾਲ ਚਾਹੀਦੀ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi bezonas vekvokon.
- Tiếng RomaniaAm nevoie de un serviciu de trezire.
- Tiếng SécPotřebuji buzení.
- Tiếng SerbiaПотребан ми је буђење.
- Tiếng Sinhalaමට අවදි කරන කෝල් එකක් ඕන.
- Tiếng SlovakPotrebujem budíček.
- Tiếng SloveniaPotrebujem bujenje.
- Tiếng SwahiliNahitaji simu ya kuamsha.
- Tiếng TajikБа ман занг задан лозим аст.
- Tiếng Tamilஎனக்கு ஒரு விழிப்பு அழைப்பு வேண்டும்.
- Tiếng TatarМиңа уяту кирәк.
- Tiếng Tây Ban NhaNecesito una llamada de despertador.
- Tiếng Teluguనాకు వేక్-అప్ కాల్ కావాలి.
- Tiếng Tháiขอปลุกตอนเช้า
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳUyandırma servisine ihtiyacım var.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag behöver en väckning.
- Tiếng Trung (Giản thể)我需要叫醒服务。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我需要晨喚服務。
- Tiếng TurkmenMaňa oýandyryş jaňy gerek.
- Tiếng UkrainaМені потрібне пробудження.
- Tiếng Urduمجھے ویک اپ کال چاہیے۔
- Tiếng UzbekMenga uyg'otish xizmati kerak.
- Tiếng ViệtTôi cần dịch vụ gọi báo thức.
- Tiếng WalesDw i angen galwad deffro.