I missed my stop.
Я проехал свою остановку.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلقد فاتني موقفي.
- Tiếng AlbaniaMë iku ndalesa.
- Tiếng ArmeniaԵս իջնելու տեղը բաց թողեցի։
- Tiếng AzerbaijanDayanacağımı buraxdım.
- Tiếng Ba LanPrzegapiłem swój przystanek.
- Tiếng Ba Tưاز ایستگاهم رد شدم.
- Tiếng Banglaআমি আমার স্টপ মিস করেছি।
- Tiếng BasqueNire geltokia pasa dut.
- Tiếng BelarusЯ праехаў свой прыпынак.
- Tiếng BosniaPropuštao sam svoju stanicu.
- Tiếng Bồ Đào NhaPerdi a minha parada.
- Tiếng BulgariaИзпуснах спирката си.
- Tiếng CatalanM'he passat la parada.
- Tiếng CroatiaPropuštena mi je stanica.
- Tiếng Do Tháiפספסתי את התחנה.
- Tiếng Đan MạchJeg missede mit stop.
- Tiếng ĐứcIch habe meine Haltestelle verpasst.
- Tiếng EstoniaMa jäin oma peatusest maha.
- Tiếng GalicianPasei a miña parada.
- Tiếng Georgiaგაჩერება გამომრჩა.
- Tiếng Gujaratiહું મારું સ્ટોપ ચૂકી ગયો.
- Tiếng Hà LanIk ben mijn halte gemist.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek het my stop gemis.
- Tiếng Hàn내릴 곳을 지나쳤어요.
- Tiếng Hindiमेरा स्टॉप छूट गया।
- Tiếng HungaryLekéstem a megállót.
- Tiếng Hy LạpΈχασα τη στάση μου.
- Tiếng IcelandÉg missti af stoppinu mínu.
- Tiếng IndonesiaSaya ketinggalan halte.
- Tiếng IrelandChaill mé mo stad.
- Tiếng ItalyHo perso la mia fermata.
- Tiếng Kannadaನನ್ನ ನಿಲ್ದಾಣ ತಪ್ಪಿಹೋಯಿತು.
- Tiếng KazakhМен аялдамамды өткізіп алдым.
- Tiếng Khmerខ្ញុំធ្លាក់ចំណត។
- Tiếng KyrgyzМен аялдамамды өткөрүп жибердим.
- Tiếng La-tinhStationem meam praeterii.
- Tiếng Làoຂ້ອຍລົງຜິດປ້າຍ.
- Tiếng LatviaEs izkāpu nepareizajā pieturā.
- Tiếng LitvaAš praleidau savo stotelę.
- Tiếng LuxembourgEch hunn mäi Stopp verpasst.
- Tiếng Mã LaiSaya terlepas perhentian saya.
- Tiếng MacedoniaМи помина постојката.
- Tiếng Malayalamഎന്റെ സ്റ്റോപ്പ് പോയി.
- Tiếng MaltaInqbeż il-waqfa tiegħi.
- Tiếng Marathiमाझं थांबं चुकलं.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော်/ကျွန်မ မှတ်တိုင်လွန်သွားပါပြီ။
- Tiếng Mông CổБи буух буудлаа өнгөрчихлөө.
- Tiếng Na UyJeg gikk av på feil holdeplass.
- Tiếng Nepalमेरो स्टप छुट्यो।
- Tiếng NgaЯ проехал свою остановку.
- Tiếng Nhật乗り過ごしました。
- Tiếng PhápJ'ai raté mon arrêt.
- Tiếng Phần LanJäin pois väärällä pysäkillä.
- Tiếng PhilippinesNalampasan ko ang hintuan ko.
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਆਪਣਾ ਸਟਾਪ ਖੁੰਝ ਗਿਆ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi maltrafis mian haltejon.
- Tiếng RomaniaAm ratat stația.
- Tiếng SécZmeškal jsem zastávku.
- Tiếng SerbiaПропустио сам своју станицу.
- Tiếng Sinhalaමට නවත්තන තැන මග හැරුණා.
- Tiếng SlovakMinul som svoju zastávku.
- Tiếng SloveniaZamudil sem svojo postajo.
- Tiếng SwahiliNimepitwa na kituo changu.
- Tiếng TajikМан аз истгоҳам гузаштам.
- Tiếng Tamilஎன் நிறுத்தத்தைத் தவறவிட்டேன்.
- Tiếng TatarМин тукталышымны үткәреп җибәрдем.
- Tiếng Tây Ban NhaMe pasé de mi parada.
- Tiếng Teluguనా స్టాప్ మిస్ అయిపోయాను.
- Tiếng Tháiฉันเลยป้ายแล้ว
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳDurağımı kaçırdım.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag missade min hållplats.
- Tiếng Trung (Giản thể)我坐过站了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我坐過站了。
- Tiếng TurkmenMen düşýän ýerimden geçip gidipdirin.
- Tiếng UkrainaЯ проїхав свою зупинку.
- Tiếng Urduمیں اپنا اسٹاپ چھوڑ بیٹھا ہوں۔
- Tiếng UzbekBekatda tushib qoldim.
- Tiếng ViệtTôi bị lỡ trạm rồi.
- Tiếng WalesMi wnes i fethu fy stop.