I like reading books.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأحب قراءة الكتب.
- Tiếng AlbaniaMë pëlqen të lexoj libra.
- Tiếng ArmeniaԵս սիրում եմ գրքեր կարդալ։
- Tiếng AzerbaijanKitab oxumağı xoşlayıram.
- Tiếng Ba LanLubię czytać książki.
- Tiếng Ba Tưکتاب خواندن را دوست دارم.
- Tiếng Banglaআমি বই পড়তে ভালোবাসি।
- Tiếng BasqueLiburuak irakurtzea gustatzen zait.
- Tiếng BelarusЯ люблю чытаць кнігі.
- Tiếng BosniaVolim čitati knjige.
- Tiếng Bồ Đào NhaEu gosto de ler livros.
- Tiếng BulgariaОбичам да чета книги.
- Tiếng CatalanM'agrada llegir llibres.
- Tiếng CroatiaVolim čitati knjige.
- Tiếng Do Tháiאני אוהב/ת לקרוא ספרים.
- Tiếng Đan MạchJeg kan godt lide at læse bøger.
- Tiếng ĐứcIch lese gern Bücher.
- Tiếng EstoniaMulle meeldib raamatuid lugeda.
- Tiếng GalicianGústame ler libros.
- Tiếng Georgiaწიგნების კითხვა მიყვარს.
- Tiếng Gujaratiમને પુસ્તકો વાંચવાનું ગમે છે.
- Tiếng Hà LanIk lees graag boeken.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek hou daarvan om boeke te lees.
- Tiếng Hàn저는 책 읽는 걸 좋아해요.
- Tiếng Hindiमुझे किताबें पढ़ना पसंद है।
- Tiếng HungarySzeretek könyvet olvasni.
- Tiếng Hy LạpΜου αρέσει να διαβάζω βιβλία.
- Tiếng IcelandMér finnst gaman að lesa bækur.
- Tiếng IndonesiaSaya suka membaca buku.
- Tiếng IrelandIs maith liom leabhair a léamh.
- Tiếng ItalyMi piace leggere libri.
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಪುಸ್ತಕ ಓದಲು ಇಷ್ಟ.
- Tiếng KazakhМен кітап оқығанды ұнатамын.
- Tiếng Khmerខ្ញុំចូលចិត្តអានសៀវភៅ។
- Tiếng KyrgyzМен китеп окуганды жактырам.
- Tiếng La-tinhLibros legere amo.
- Tiếng Làoຂ້ອຍມັກອ່ານໜັງສື.
- Tiếng LatviaMan patīk lasīt grāmatas.
- Tiếng LitvaMan patinka skaityti knygas.
- Tiếng LuxembourgEch liese gär Bicher.
- Tiếng Mã LaiSaya suka membaca buku.
- Tiếng MacedoniaСакам да читам книги.
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് പുസ്തകങ്ങൾ വായിക്കാൻ ഇഷ്ടമാണ്.
- Tiếng MaltaJogħġobni naqra l-kotba.
- Tiếng Marathiमला पुस्तकं वाचायला आवडतं.
- Tiếng Miến Điệnစာအုပ်ဖတ်ရတာ ကြိုက်တယ်။
- Tiếng Mông CổБи ном унших дуртай.
- Tiếng Na UyJeg liker å lese bøker.
- Tiếng Nepalमलाई किताब पढ्न मन पर्छ।
- Tiếng NgaЯ люблю читать книги.
- Tiếng Nhật本を読むのが好きです。
- Tiếng PhápJ'aime lire des livres.
- Tiếng Phần LanTykkään lukea kirjoja.
- Tiếng PhilippinesGusto kong magbasa ng mga libro.
- Tiếng Punjabਮੈਨੂੰ ਕਿਤਾਬਾਂ ਪੜ੍ਹਨਾ ਪਸੰਦ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi ŝatas legi librojn.
- Tiếng RomaniaÎmi place să citesc cărți.
- Tiếng SécRád čtu knihy.
- Tiếng SerbiaВолим да читам књиге.
- Tiếng Sinhalaමම පොත් කියවන්න කැමති.
- Tiếng SlovakRád čítam knihy.
- Tiếng SloveniaRad berem knjige.
- Tiếng SwahiliNapenda kusoma vitabu.
- Tiếng TajikМан китоб хонданро дӯст медорам.
- Tiếng Tamilஎனக்கு புத்தகம் படிக்க பிடிக்கும்.
- Tiếng TatarМин китап укырга яратам.
- Tiếng Tây Ban NhaMe gusta leer libros.
- Tiếng Teluguనాకు పుస్తకాలు చదవడం ఇష్టం.
- Tiếng Tháiชอบอ่านหนังสือ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳKitap okumayı severim.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag gillar att läsa böcker.
- Tiếng Trung (Giản thể)我喜欢读书。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我喜歡看書。
- Tiếng TurkmenMen kitap okamagy halaýaryn.
- Tiếng UkrainaЯ люблю читати книжки.
- Tiếng Urduمجھے کتابیں پڑھنا پسند ہے۔
- Tiếng UzbekMen kitob o'qishni yaxshi ko'raman.
- Tiếng ViệtTôi thích đọc sách.
- Tiếng WalesRydw i'n hoffi darllen llyfrau.