I have two brothers
У меня два брата.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلدي أخوان
- Tiếng AlbaniaKam dy vëllezër
- Tiếng ArmeniaԵրկու եղբայր ունեմ
- Tiếng Azerbaijanİki qardaşım var
- Tiếng Ba LanMam dwóch braci
- Tiếng Ba Tưدو تا برادر دارم
- Tiếng Banglaআমার দুই ভাই আছে।
- Tiếng BasqueBi anaia ditut
- Tiếng BelarusУ мяне два браты
- Tiếng BosniaImam dva brata
- Tiếng Bồ Đào NhaTenho dois irmãos
- Tiếng BulgariaИмам двама братя
- Tiếng CatalanTinc dos germans
- Tiếng CroatiaImam dva brata
- Tiếng Do Tháiיש לי שני אחים
- Tiếng Đan MạchJeg har to brødre
- Tiếng ĐứcIch habe zwei Brüder.
- Tiếng EstoniaMul on kaks venda
- Tiếng GalicianTeño dous irmáns.
- Tiếng Georgiaორი ძმა მყავს
- Tiếng Gujaratiમને બે ભાઈ છે.
- Tiếng Hà LanIk heb twee broers
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek het twee broers
- Tiếng Hàn남동생이 두 명 있어요
- Tiếng Hindiमेरे दो भाई हैं।
- Tiếng HungaryKét testvérem van
- Tiếng Hy LạpΈχω δύο αδέρφια.
- Tiếng IcelandÉg á tvo bræður
- Tiếng IndonesiaSaya punya dua saudara laki-laki
- Tiếng IrelandTá beirt deartháireacha agam.
- Tiếng ItalyHo due fratelli
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಇಬ್ಬರು ಸಹೋದರರಿದ್ದಾರೆ.
- Tiếng KazakhМенің екі ағам бар
- Tiếng Khmerខ្ញុំមានបងប្អូនប្រុសពីរនាក់
- Tiếng KyrgyzМенин эки агам бар.
- Tiếng La-tinhDuos fratres habeo.
- Tiếng Làoຂ້ອຍມີອ້າຍນ້ອງສອງຄົນ
- Tiếng LatviaMan ir divi brāļi.
- Tiếng LitvaTuriu du brolius
- Tiếng LuxembourgEch hunn zwee Bridder
- Tiếng Mã LaiSaya ada dua orang adik-beradik lelaki
- Tiếng MacedoniaИмам двајца браќа
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് രണ്ട് സഹോദരന്മാരുണ്ട്.
- Tiếng MaltaGħandi żewġ aħwa subien.
- Tiếng Marathiमला दोन भाऊ आहेत.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော်/ကျွန်မ ညီအကိုနှစ်ယောက်ရှိတယ်။
- Tiếng Mông CổНадад хоёр ах байгаа
- Tiếng Na UyJeg har to brødre
- Tiếng Nepalमेरा दुई दाजुभाइ छन्।
- Tiếng NgaУ меня два брата.
- Tiếng Nhật兄弟が二人います。
- Tiếng PhápJ'ai deux frères
- Tiếng Phần LanMinulla on kaksi veljeä
- Tiếng PhilippinesMay dalawa akong kapatid na lalaki
- Tiếng Punjabਮੇਰੇ ਦੋ ਭਰਾ ਹਨ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi havas du fratojn
- Tiếng RomaniaAm doi frați.
- Tiếng SécMám dva bratry.
- Tiếng SerbiaИмам два брата.
- Tiếng Sinhalaමට සහෝදරයෝ දෙන්නෙක් ඉන්නවා.
- Tiếng SlovakMám dvoch bratov.
- Tiếng SloveniaImam dva brata.
- Tiếng SwahiliNina kaka wawili
- Tiếng TajikМан ду бародар дорам
- Tiếng Tamilஎனக்கு இரண்டு சகோதரர்கள் இருக்கிறார்கள்
- Tiếng TatarМинем ике абыйым бар
- Tiếng Tây Ban NhaTengo dos hermanos
- Tiếng Teluguనాకు ఇద్దరు సోదరులు ఉన్నారు.
- Tiếng Tháiฉันมีพี่ชายสองคน
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳİki erkek kardeşim var.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag har två bröder
- Tiếng Trung (Giản thể)我有两个兄弟
- Tiếng Trung (Phồn thể)我有兩個兄弟
- Tiếng TurkmenIki doganym bar
- Tiếng UkrainaУ мене два брати
- Tiếng Urduمیرے دو بھائی ہیں۔
- Tiếng UzbekMening ikkita akam bor
- Tiếng ViệtTôi có hai anh em trai.
- Tiếng WalesMae gen i ddau frawd.