Here is my ID.
Вот моё удостоверение личности.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpهذه هويتي.
- Tiếng AlbaniaKy është dokumenti im i identitetit.
- Tiếng ArmeniaԱհա իմ անձը հաստատող փաստաթուղթը։
- Tiếng AzerbaijanBu mənim şəxsiyyət vəsiqəmdir.
- Tiếng Ba LanOto mój dokument tożsamości.
- Tiếng Ba Tưاین مدرک شناسایی من است.
- Tiếng Banglaএই আমার আইডি।
- Tiếng BasqueHemen dago nire NANa.
- Tiếng BelarusВось маё пасведчанне асобы.
- Tiếng BosniaEvo moje lične karte.
- Tiếng Bồ Đào NhaAqui está meu documento de identidade.
- Tiếng BulgariaЕто ми личната карта.
- Tiếng CatalanAquí té el meu document d'identitat.
- Tiếng CroatiaEvo moje osobne iskaznice.
- Tiếng Do Tháiהנה תעודת הזהות שלי.
- Tiếng Đan MạchHer er mit ID.
- Tiếng ĐứcHier ist mein Ausweis.
- Tiếng EstoniaSiin on minu isikutunnistus.
- Tiếng GalicianAquí está o meu documento de identidade.
- Tiếng Georgiaაი ჩემი პირადობის მოწმობა.
- Tiếng Gujaratiઆ મારું ઓળખપત્ર છે.
- Tiếng Hà LanHier is mijn identiteitsbewijs.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Hier is my ID.
- Tiếng Hàn여기 제 신분증입니다.
- Tiếng Hindiयह मेरा पहचान पत्र है।
- Tiếng HungaryItt van a személyazonosító igazolványom.
- Tiếng Hy LạpΟρίστε η ταυτότητά μου.
- Tiếng IcelandHér er skilríkið mitt.
- Tiếng IndonesiaIni identitas saya.
- Tiếng IrelandSeo é mo aitheantas.
- Tiếng ItalyEcco il mio documento d'identità.
- Tiếng Kannadaಇದು ನನ್ನ ಗುರುತಿನ ಚೀಟಿ.
- Tiếng KazakhМіне, менің жеке куәлігім.
- Tiếng Khmerនេះជាអត្តសញ្ញាណប័ណ្ណរបស់ខ្ញុំ។
- Tiếng KyrgyzБул менин кимдик күбөлүгүм.
- Tiếng La-tinhEcce tessera mea.
- Tiếng Làoນີ້ແມ່ນບັດປະຈຳຕົວຂອງຂ້ອຍ.
- Tiếng LatviaŠis ir mans ID.
- Tiếng LitvaŠtai mano asmens dokumentas.
- Tiếng LuxembourgHei ass mäin Ausweis.
- Tiếng Mã LaiIni kad pengenalan saya.
- Tiếng MacedoniaЕве ја мојата лична карта.
- Tiếng Malayalamഇതാണ് എന്റെ ഐഡി.
- Tiếng MaltaHawn l-ID tiegħi.
- Tiếng Marathiही माझी ओळखपत्र आहे.
- Tiếng Miến Điệnဒါ ကျွန်တော့်အထောက်အထားပါ။
- Tiếng Mông CổЭнэ миний үнэмлэх.
- Tiếng Na UyHer er legitimasjonen min.
- Tiếng Nepalयो मेरो परिचयपत्र हो।
- Tiếng NgaВот моё удостоверение личности.
- Tiếng Nhậtこれが私の身分証明書です。
- Tiếng PhápVoici ma pièce d'identité.
- Tiếng Phần LanTässä on henkilöllisyystodistukseni.
- Tiếng PhilippinesIto ang aking ID.
- Tiếng Punjabਇਹ ਮੇਰੀ ਆਈ.ਡੀ. ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữJen mia identigilo.
- Tiếng RomaniaAcesta este actul meu de identitate.
- Tiếng SécTady je můj průkaz totožnosti.
- Tiếng SerbiaЕво моје личне карте.
- Tiếng Sinhalaමේ මගේ හැඳුනුම්පත.
- Tiếng SlovakTu je môj preukaz totožnosti.
- Tiếng SloveniaTukaj je moja osebna izkaznica.
- Tiếng SwahiliHii ni kitambulisho changu.
- Tiếng TajikИн ҳуҷҷати шахсии ман аст.
- Tiếng Tamilஇதோ என் அடையாள அட்டை.
- Tiếng TatarМенә минем таныклыгым.
- Tiếng Tây Ban NhaAquí está mi identificación.
- Tiếng Teluguఇది నా ఐడి.
- Tiếng Tháiนี่คือบัตรประชาชนของฉัน
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳKimliğim burada.
- Tiếng Thụy ĐiểnHär är min legitimation.
- Tiếng Trung (Giản thể)这是我的身份证。
- Tiếng Trung (Phồn thể)這是我的身分證。
- Tiếng TurkmenIne meniň şahsyýetnama.
- Tiếng UkrainaОсь моє посвідчення особи.
- Tiếng Urduیہ میرا شناختی کارڈ ہے۔
- Tiếng UzbekMana mening guvohnomam.
- Tiếng ViệtĐây là giấy tờ tùy thân của tôi.
- Tiếng WalesDyma fy ngherdyn adnabod.