Text me.
Idatzi mezu bat.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأرسل لي رسالة نصية.
- Tiếng AlbaniaMë dërgo një mesazh.
- Tiếng ArmeniaԻնձ հաղորդագրություն գրիր։
- Tiếng AzerbaijanMənə mesaj yazın.
- Tiếng Ba LanNapisz do mnie.
- Tiếng Ba Tưبرام پیام بفرست.
- Tiếng Banglaআমাকে টেক্সট করুন।
- Tiếng BasqueIdatzi mezu bat.
- Tiếng BelarusНапішыце мне.
- Tiếng BosniaPošaljite mi poruku.
- Tiếng Bồ Đào NhaMe manda uma mensagem.
- Tiếng BulgariaПишете ми.
- Tiếng CatalanEnviï'm un missatge.
- Tiếng CroatiaPošaljite mi poruku.
- Tiếng Do Tháiתכתוב לי.
- Tiếng Đan MạchSend mig en sms.
- Tiếng ĐứcSchreiben Sie mir eine Nachricht.
- Tiếng EstoniaKirjuta mulle.
- Tiếng GalicianEscríbeme unha mensaxe.
- Tiếng Georgiaმომწერეთ.
- Tiếng Gujaratiમને મેસેજ કરો.
- Tiếng Hà LanStuur me een appje.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Stuur vir my 'n SMS.
- Tiếng Hàn문자해 주세요.
- Tiếng Hindiमुझे मैसेज करें।
- Tiếng HungaryÍrjon nekem üzenetet.
- Tiếng Hy LạpΣτείλτε μου μήνυμα.
- Tiếng IcelandSendu mér texta.
- Tiếng IndonesiaKirimi saya pesan.
- Tiếng IrelandSeol téacs chugam.
- Tiếng ItalyScrivimi un messaggio.
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಸಂದೇಶ ಕಳುಹಿಸಿ.
- Tiếng KazakhМаған хабарлама жазыңыз.
- Tiếng Khmerផ្ញើសារមកខ្ញុំ។
- Tiếng KyrgyzМага билдирүү жазыңыз.
- Tiếng La-tinhMitte mihi nuntium textum.
- Tiếng Làoສົ່ງຂໍ້ຄວາມຫາຂ້ອຍ.
- Tiếng LatviaUzrakstiet man.
- Tiếng LitvaParašykite man žinutę.
- Tiếng LuxembourgSchreif mir eng SMS.
- Tiếng Mã LaiHantar mesej kepada saya.
- Tiếng MacedoniaПишете ми.
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് മെസ്സേജ് അയക്കുക.
- Tiếng MaltaIbgħatli SMS.
- Tiếng Marathiमला मेसेज करा.
- Tiếng Miến Điệnငါ့ကို စာပို့ပါ။
- Tiếng Mông CổНадад мессеж бичээрэй.
- Tiếng Na UySend meg en melding.
- Tiếng Nepalमलाई सन्देश पठाउनुहोस्।
- Tiếng NgaНапишите мне.
- Tiếng Nhậtメッセージを送ってください。
- Tiếng PhápEnvoyez-moi un texto.
- Tiếng Phần LanLähetä minulle tekstiviesti.
- Tiếng PhilippinesText mo ako.
- Tiếng Punjabਮੈਨੂੰ ਟੈਕਸਟ ਕਰੋ।
- Tiếng Quốc Tế NgữSendu al mi tekstomesaĝon.
- Tiếng RomaniaScrie-mi un mesaj.
- Tiếng SécNapište mi.
- Tiếng SerbiaПошаљите ми поруку.
- Tiếng Sinhalaමට පණිවිඩයක් යවන්න.
- Tiếng SlovakNapíšte mi.
- Tiếng SloveniaPišite mi.
- Tiếng SwahiliNitumie ujumbe mfupi.
- Tiếng TajikБа ман паём нависед.
- Tiếng Tamilஎனக்கு குறுஞ்செய்தி அனுப்புங்கள்.
- Tiếng TatarМиңа хәбәр языгыз.
- Tiếng Tây Ban NhaEscríbame un mensaje.
- Tiếng Teluguనాకు మెసేజ్ పంపండి.
- Tiếng Tháiส่งข้อความมาหาฉัน
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBana mesaj at.
- Tiếng Thụy ĐiểnSkicka ett sms till mig.
- Tiếng Trung (Giản thể)给我发短信。
- Tiếng Trung (Phồn thể)傳簡訊給我。
- Tiếng TurkmenMaňa SMS iber.
- Tiếng UkrainaНапишіть мені.
- Tiếng Urduمجھے ٹیکسٹ کریں۔
- Tiếng UzbekMenga xabar yozing.
- Tiếng ViệtNhắn tin cho tôi nhé.
- Tiếng WalesAnfonwch neges destun i mi.