Stay active!
Mantendu aktibo!
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpابقَ نشيطاً!
- Tiếng AlbaniaQëndro aktiv!
- Tiếng ArmeniaԱկտիվ եղեք։
- Tiếng AzerbaijanAktiv olun!
- Tiếng Ba LanBądź aktywny!
- Tiếng Ba Tưفعال بمان!
- Tiếng Banglaসক্রিয় থাকুন!
- Tiếng BasqueMantendu aktibo!
- Tiếng BelarusБудзьце актыўнымі!
- Tiếng BosniaOstani aktivan!
- Tiếng Bồ Đào NhaMantenha-se ativo!
- Tiếng BulgariaБъди активен!
- Tiếng CatalanMantén-te actiu!
- Tiếng CroatiaOstani aktivan!
- Tiếng Do Tháiהישאר/י פעיל/ה!
- Tiếng Đan MạchHold dig aktiv!
- Tiếng ĐứcBleib aktiv!
- Tiếng EstoniaPüsi aktiivne!
- Tiếng GalicianMantente activo!
- Tiếng Georgiaაქტიურად იყავით!
- Tiếng Gujaratiસક્રિય રહો!
- Tiếng Hà LanBlijf actief!
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Bly aktief!
- Tiếng Hàn활동적으로 지내세요!
- Tiếng Hindiसक्रिय रहें!
- Tiếng HungaryMaradjon aktív!
- Tiếng Hy LạpΜείνετε δραστήριοι!
- Tiếng IcelandVertu virkur!
- Tiếng IndonesiaTetap aktif!
- Tiếng IrelandFan gníomhach!
- Tiếng ItalyResta attivo!
- Tiếng Kannadaಸಕ್ರಿಯವಾಗಿರಿ!
- Tiếng KazakhБелсенді болыңыз!
- Tiếng Khmerរក្សាភាពសកម្ម!
- Tiếng KyrgyzАктивдүү болуңуз!
- Tiếng La-tinhMane activus!
- Tiếng Làoເຄື່ອນໄຫວຢູ່ເລື້ອຍໆເດີ!
- Tiếng LatviaPalieciet aktīvi!
- Tiếng LitvaBūkite aktyvūs!
- Tiếng LuxembourgBleift aktiv!
- Tiếng Mã LaiKekal aktif!
- Tiếng MacedoniaОстани активен!
- Tiếng Malayalamസജീവമായിരിക്കൂ!
- Tiếng MaltaIbqa' attiv!
- Tiếng Marathiसक्रिय राहा!
- Tiếng Miến Điệnတက်ကြွနေပါ။
- Tiếng Mông CổИдэвхтэй байгаарай!
- Tiếng Na UyHold deg aktiv!
- Tiếng Nepalसक्रिय रहनुहोस्!
- Tiếng NgaБудьте активны!
- Tiếng Nhật体を動かしましょう!
- Tiếng PhápRestez actif !
- Tiếng Phần LanPysy aktiivisena!
- Tiếng PhilippinesManatiling aktibo!
- Tiếng Punjabਸਰਗਰਮ ਰਹੋ!
- Tiếng Quốc Tế NgữRestu aktiva!
- Tiếng RomaniaRămâi activ!
- Tiếng SécZůstaňte aktivní!
- Tiếng SerbiaБудите активни!
- Tiếng Sinhalaක්රියාශීලීව ඉන්න!
- Tiếng SlovakBuďte aktívni!
- Tiếng SloveniaOstanite aktivni!
- Tiếng SwahiliKaa ukifanya mazoezi!
- Tiếng TajikФаъол бошед!
- Tiếng Tamilசுறுசுறுப்பாக இருங்கள்!
- Tiếng TatarАктив булыгыз!
- Tiếng Tây Ban Nha¡Mantente activo!
- Tiếng Teluguక్రియాశీలంగా ఉండండి!
- Tiếng Tháiขยับตัวบ่อยๆ นะ!
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳHareketli kal!
- Tiếng Thụy ĐiểnHåll dig aktiv!
- Tiếng Trung (Giản thể)保持活力!
- Tiếng Trung (Phồn thể)保持活力!
- Tiếng TurkmenHereketde boluň!
- Tiếng UkrainaБудьте активними!
- Tiếng Urduمتحرک رہیں!
- Tiếng UzbekFaol bo'ling!
- Tiếng ViệtHãy năng vận động nhé!
- Tiếng WalesArhoswch yn egnïol!