One more round, please.
Beste txanda bat, mesedez.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpجولة أخرى، من فضلك.
- Tiếng AlbaniaEdhe një raund, ju lutem.
- Tiếng ArmeniaԵվս մեկ բաժակ, խնդրում եմ։
- Tiếng AzerbaijanBir də bir dəyirmi, zəhmət olmasa.
- Tiếng Ba LanJeszcze jedną kolejkę, proszę.
- Tiếng Ba Tưیک دور دیگه، لطفاً.
- Tiếng Banglaআরেক রাউন্ড, প্লিজ।
- Tiếng BasqueBeste txanda bat, mesedez.
- Tiếng BelarusЯшчэ адну порцыю, калі ласка.
- Tiếng BosniaJoš jedna runda, molim vas.
- Tiếng Bồ Đào NhaMais uma rodada, por favor.
- Tiếng BulgariaОще един кръг, моля.
- Tiếng CatalanUna altra ronda, si us plau.
- Tiếng CroatiaJoš jedna runda, molim.
- Tiếng Do Tháiעוד סיבוב, בבקשה.
- Tiếng Đan MạchEn omgang mere, tak.
- Tiếng ĐứcNoch eine Runde, bitte.
- Tiếng EstoniaVeel üks ring, palun.
- Tiếng GalicianOutra rolda, por favor.
- Tiếng Georgiaკიდევ ერთი რაუნდი, გთხოვთ.
- Tiếng Gujaratiએક વધુ રાઉન્ડ, કૃપા કરીને.
- Tiếng Hà LanNog een rondje, alsjeblieft.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Nog 'n rondte, asseblief.
- Tiếng Hàn한 잔 더 주세요.
- Tiếng Hindiएक और राउंड, कृपया।
- Tiếng HungaryMég egy kört, kérem.
- Tiếng Hy LạpΈναν ακόμα γύρο, παρακαλώ.
- Tiếng IcelandEinn umferð í viðbót, takk.
- Tiếng IndonesiaTambah satu lagi, ya.
- Tiếng IrelandSeans eile, le do thoil.
- Tiếng ItalyUn altro giro, per favore.
- Tiếng Kannadaಇನ್ನೊಂದು ಸುತ್ತು, ದಯವಿಟ್ಟು.
- Tiếng KazakhТағы бір раунд, өтінемін.
- Tiếng Khmerសូមមួយជុំទៀត។
- Tiếng KyrgyzДагы бир айлампа, сураныч.
- Tiếng La-tinhUnum cyathum iterum, quaeso.
- Tiếng Làoຂໍອີກຮອບໜຶ່ງແດ່.
- Tiếng LatviaVēl vienu kārtu, lūdzu.
- Tiếng LitvaDar vieną ratą, prašau.
- Tiếng LuxembourgNach eng Ronn, wann ech glift.
- Tiếng Mã LaiSatu lagi, tolong.
- Tiếng MacedoniaУште една тура, ве молам.
- Tiếng Malayalamഒരു റൗണ്ട് കൂടി, ദയവായി.
- Tiếng MaltaĦaġa oħra, jekk jogħġbok.
- Tiếng Marathiअजून एक राऊंड, कृपया.
- Tiếng Miến Điệnနောက်တစ်ခွဲထပ်မှာပါ။
- Tiếng Mông CổДахиад нэг раунд, гуйя.
- Tiếng Na UyEn runde til, takk.
- Tiếng Nepalअझै एक राउन्ड, कृपया।
- Tiếng NgaЕщё по одной, пожалуйста.
- Tiếng Nhậtもう一杯お願いします。
- Tiếng PhápEncore une tournée, s'il vous plaît.
- Tiếng Phần LanVielä yksi kierros, kiitos.
- Tiếng PhilippinesIsa pa, please.
- Tiếng Punjabਹੋਰ ਇੱਕ ਰਾਊਂਡ, ਕਿਰਪਾ ਕਰਕੇ।
- Tiếng Quốc Tế NgữAnkoraŭ unu raŭndon, bonvolu.
- Tiếng RomaniaÎncă o rundă, vă rog.
- Tiếng SécJeště jedno kolo, prosím.
- Tiếng SerbiaЈош једну туру, молим вас.
- Tiếng Sinhalaතව වටයක්, කරුණාකර.
- Tiếng SlovakEšte jedno kolo, prosím.
- Tiếng SloveniaŠe eno rundo, prosim.
- Tiếng SwahiliMzunguko mmoja zaidi, tafadhali.
- Tiếng TajikБоз як давр, лутфан.
- Tiếng Tamilஇன்னும் ஒரு ரவுண்ட், தயவுசெய்து.
- Tiếng TatarТагын бер әйләнә, зинһар.
- Tiếng Tây Ban NhaOtra ronda, por favor.
- Tiếng Teluguఇంకొక రౌండ్, దయచేసి.
- Tiếng Tháiขออีกแก้วครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBir tur daha, lütfen.
- Tiếng Thụy ĐiểnEn runda till, tack.
- Tiếng Trung (Giản thể)请再来一轮。
- Tiếng Trung (Phồn thể)請再來一輪。
- Tiếng TurkmenÝene bir aýlaw, haýyş.
- Tiếng UkrainaЩе одну порцію, будь ласка.
- Tiếng Urduایک اور راؤنڈ، براہ کرم۔
- Tiếng UzbekYana bitta qo'yib yuboring, iltimos.
- Tiếng ViệtCho thêm một vòng nữa, làm ơn.
- Tiếng WalesUn rownd arall, os gwelwch yn dda.