I am busy
Lanpetuta nago
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا مشغول
- Tiếng AlbaniaJam i zënë
- Tiếng ArmeniaԶբաղված եմ
- Tiếng AzerbaijanMəşğulam
- Tiếng Ba LanJestem zajęty
- Tiếng Ba Tưمشغول هستم
- Tiếng Banglaআমি ব্যস্ত আছি
- Tiếng BasqueLanpetuta nago
- Tiếng BelarusЯ заняты
- Tiếng BosniaZauzet sam
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou ocupado
- Tiếng BulgariaЗает съм
- Tiếng CatalanEstic ocupat
- Tiếng CroatiaZauzet sam
- Tiếng Do Tháiאני עסוק
- Tiếng Đan MạchJeg er optaget
- Tiếng ĐứcIch bin beschäftigt
- Tiếng EstoniaMa olen hõivatud
- Tiếng GalicianEstou ocupado
- Tiếng Georgiaდაკავებული ვარ
- Tiếng Gujaratiહું વ્યસ્ત છું
- Tiếng Hà LanIk ben bezig
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek is besig
- Tiếng Hàn바빠요
- Tiếng Hindiमैं व्यस्त हूँ
- Tiếng HungaryElfoglalt vagyok
- Tiếng Hy LạpΕίμαι απασχολημένος/η
- Tiếng IcelandÉg er upptekinn
- Tiếng IndonesiaSaya sedang sibuk
- Tiếng IrelandTáim gnóthach
- Tiếng ItalySono occupato
- Tiếng Kannadaನಾನು ಕೆಲಸದಲ್ಲಿ ಇದ್ದೇನೆ
- Tiếng KazakhМен бос емеспін
- Tiếng Khmerខ្ញុំរវល់
- Tiếng KyrgyzМен бош эмесмин
- Tiếng La-tinhOccupatus sum.
- Tiếng Làoຂ້ອຍບໍ່ຫວ່າງ
- Tiếng LatviaEsmu aizņemts
- Tiếng LitvaEsu užsiėmęs
- Tiếng LuxembourgEch sinn beschäftegt
- Tiếng Mã LaiSaya sibuk
- Tiếng MacedoniaЗаземен сум
- Tiếng Malayalamഞാൻ തിരക്കിലാണ്
- Tiếng MaltaJien okkupat.
- Tiếng Marathiमी व्यस्त आहे
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော်အလုပ်များနေတယ်
- Tiếng Mông CổБи завгүй байна
- Tiếng Na UyJeg er opptatt
- Tiếng Nepalम व्यस्त छु
- Tiếng NgaЯ занят
- Tiếng Nhật忙しいです
- Tiếng PhápJe suis occupé
- Tiếng Phần LanOlen kiireinen
- Tiếng PhilippinesAbala ako
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਰੁੱਝਿਆ ਹੋਇਆ ਹਾਂ
- Tiếng Quốc Tế NgữMi estas okupata
- Tiếng RomaniaSunt ocupat
- Tiếng SécJsem zaneprázdněný
- Tiếng SerbiaЗаузет сам
- Tiếng Sinhalaමම කාර්යබහුලයි
- Tiếng SlovakSom zaneprázdnený
- Tiếng SloveniaZaposlen sem
- Tiếng SwahiliNina shughuli
- Tiếng TajikМан банд ҳастам
- Tiếng Tamilநான் பிஸியாக இருக்கிறேன்
- Tiếng TatarМин мәшгуль
- Tiếng Tây Ban NhaEstoy ocupado
- Tiếng Teluguనేను బిజీగా ఉన్నాను
- Tiếng Tháiฉันยุ่งอยู่
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳMeşgulüm
- Tiếng Thụy ĐiểnJag är upptagen
- Tiếng Trung (Giản thể)我很忙
- Tiếng Trung (Phồn thể)我很忙
- Tiếng TurkmenMen meşgul
- Tiếng UkrainaЯ зайнятий
- Tiếng Urduمیں مصروف ہوں
- Tiếng UzbekMen bandman
- Tiếng ViệtTôi đang bận
- Tiếng WalesRydw i'n brysur