Dinner is ready
Afaria prest dago
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpالعشاء جاهز
- Tiếng AlbaniaDarka është gati
- Tiếng ArmeniaԸնթրիքը պատրաստ է
- Tiếng AzerbaijanŞam yeməyi hazırdır
- Tiếng Ba LanKolacja jest gotowa
- Tiếng Ba Tưشام آماده است
- Tiếng Banglaরাতের খাবার তৈরি
- Tiếng BasqueAfaria prest dago
- Tiếng BelarusВячэра гатова
- Tiếng BosniaVečera je gotova
- Tiếng Bồ Đào NhaO jantar está pronto
- Tiếng BulgariaВечерята е готова
- Tiếng CatalanEl sopar està a punt
- Tiếng CroatiaVečera je gotova
- Tiếng Do Tháiארוחת הערב מוכנה
- Tiếng Đan MạchMaden er klar
- Tiếng ĐứcDas Abendessen ist fertig
- Tiếng EstoniaÕhtusöök on valmis
- Tiếng GalicianA cea está lista
- Tiếng Georgiaვახშამი მზადაა
- Tiếng Gujaratiરાતનું ભોજન તૈયાર છે
- Tiếng Hà LanHet eten is klaar
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Die aandete is gereed
- Tiếng Hàn저녁 준비됐어요
- Tiếng Hindiखाना तैयार है
- Tiếng HungaryKész a vacsora
- Tiếng Hy LạpΤο δείπνο είναι έτοιμο
- Tiếng IcelandKvöldmaturinn er tilbúinn
- Tiếng IndonesiaMakan malam sudah siap
- Tiếng IrelandTá an dinnéar réidh
- Tiếng ItalyLa cena è pronta
- Tiếng Kannadaಊಟ ಸಿದ್ಧವಾಗಿದೆ
- Tiếng KazakhКешкі ас дайын
- Tiếng Khmerអាហារល្ងាចរួចរាល់ហើយ
- Tiếng KyrgyzКечки тамак даяр
- Tiếng La-tinhCena parata est
- Tiếng Làoອາຫານແລງພ້ອມແລ້ວ
- Tiếng LatviaVakariņas ir gatavas
- Tiếng LitvaVakarienė paruošta
- Tiếng LuxembourgD'Iessen ass fäerdeg
- Tiếng Mã LaiMakan malam dah siap
- Tiếng MacedoniaВечерата е готова
- Tiếng Malayalamഅത്താഴം തയ്യാറാണ്
- Tiếng MaltaIl-pranzu lest
- Tiếng Marathiजेवण तयार आहे
- Tiếng Miến Điệnညစာ ပြင်ပြီးပါပြီ
- Tiếng Mông CổОройн хоол бэлэн боллоо
- Tiếng Na UyMiddagen er klar
- Tiếng Nepalबेलुकाको खाना तयार छ
- Tiếng NgaУжин готов
- Tiếng Nhật夕食ができました
- Tiếng PhápLe dîner est prêt
- Tiếng Phần LanPäivällinen on valmis
- Tiếng PhilippinesHanda na ang hapunan
- Tiếng Punjabਰਾਤ ਦਾ ਖਾਣਾ ਤਿਆਰ ਹੈ
- Tiếng Quốc Tế NgữLa vespermanĝo pretas
- Tiếng RomaniaCina este gata
- Tiếng SécVečeře je hotová
- Tiếng SerbiaВечера је готова
- Tiếng Sinhalaරාත්රී ආහාරය සූදානම්
- Tiếng SlovakVečera je hotová
- Tiếng SloveniaVečerja je pripravljena
- Tiếng SwahiliChakula cha jioni kiko tayari
- Tiếng TajikХӯрок тайёр аст
- Tiếng Tamilஇரவு உணவு தயார்
- Tiếng TatarКичке аш әзер
- Tiếng Tây Ban NhaLa cena está lista
- Tiếng Teluguభోజనం సిద్ధంగా ఉంది
- Tiếng Tháiอาหารเย็นพร้อมแล้ว
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳAkşam yemeği hazır
- Tiếng Thụy ĐiểnMiddagen är klar
- Tiếng Trung (Giản thể)晚饭好了
- Tiếng Trung (Phồn thể)晚餐好了
- Tiếng TurkmenAgşamlyk taýýar
- Tiếng UkrainaВечеря готова
- Tiếng Urduکھانا تیار ہے
- Tiếng UzbekKechki ovqat tayyor
- Tiếng ViệtCơm tối xong rồi
- Tiếng WalesMae swper yn barod