Swahili-Ukraina: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Una shughuli gani za burudani?Які у вас захоплення?
- Napenda kusoma vitabu.Я люблю читати книжки.
- Una shughuli zozote za burudani?У вас є якісь захоплення?
- Napenda kusikiliza muziki.Мені подобається слухати музику.
- Hufanya nini wakati wako wa mapumziko?Що ви робите у вільний час?
- Napenda sana kucheza mpira wa miguu.Я обожнюю грати у футбол.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
Ô tô và lái xe
- Sehemu ya kuegesha magari iko wapi?Де знаходиться парковка?
- Nawezaje kufika kwenye barabara kuu?Як мені дістатися до шосе?
- Gari halianzi.Машина не заводиться.
- Ninahitaji mafuta.Мені потрібен бензин.
- Tafadhali jaza tanki.Будь ласка, наповніть бак.
- Kituo cha mafuta kilicho karibu kiko wapi?Де найближча заправка?