فيتنامي-إنجليزي: عبارات وتعبيرات اصطلاحية
التعبيرات الاصطلاحية
- Có công mài sắt, có ngày nên kimWhere there's a will, there's a way
- Ăn quả nhớ kẻ trồng câyRemember your roots and those who helped you
- Chậm như rùaAs slow as a snail
- Nước đến chân mới nhảyTo leave things until the last minute
- Đi guốc trong bụngTo read someone's mind
- Một nắng hai sươngTo work hard in the fields, to toil
- Gần mực thì đen, gần đèn thì sángYou are who you surround yourself with
- Đứng núi này trông núi nọThe grass is always greener on the other side
التحيات
الأساسيات
السفر
الطعام والشراب
التسوق
حالات الطوارئ
في الفندق
النقل العام وسيارات الأجرة
السؤال عن الاتجاهات
في المطار
- Quầy làm thủ tục ở đâu?Where is the check-in counter?
- Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?What time is boarding?
- Chuyến bay có bị hoãn không?Is the flight delayed?
- Cổng lên máy bay của tôi ở đâu?Where is my gate?
- Tôi có chuyến bay nối tiếp.I have a connecting flight.
- Thời gian quá cảnh là bao lâu?How long is the layover?
المال والمدفوعات
الوقت والتواريخ
الطقس
الصحة والطبيب
العائلة
العمل والمكتب
الأعمال والاجتماعات
- Chào buổi sáng, mọi người.Good morning, everyone.
- Chúng ta bắt đầu thôi.Let's get started.
- Cảm ơn mọi người đã đến.Thank you for coming.
- Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp không?Can we schedule a meeting?
- Bạn rảnh lúc mấy giờ?What time works for you?
- Tôi sẽ gửi chi tiết cho bạn.I'll send you the details.