To'ydim.
Aseta nago.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا شبعان.
- Tiếng AlbaniaJam i ngopur.
- Tiếng AnhI'm full.
- Tiếng ArmeniaԿուշտ եմ։
- Tiếng AzerbaijanMən doymuşam.
- Tiếng Ba LanJestem najedzony.
- Tiếng Ba Tưسیر شدم.
- Tiếng Banglaআমার পেট ভরে গেছে।
- Tiếng BasqueAseta nago.
- Tiếng BelarusЯ наеўся.
- Tiếng BosniaSit sam.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou satisfeito.
- Tiếng BulgariaНахраних се.
- Tiếng CatalanEstic tip.
- Tiếng CroatiaSit sam.
- Tiếng Do Tháiאני שבע.
- Tiếng Đan MạchJeg er mæt.
- Tiếng ĐứcIch bin satt.
- Tiếng EstoniaMa olen täis.
- Tiếng GalicianEstou cheo.
- Tiếng Georgiaჭამა მოვრჩი.
- Tiếng Gujaratiમારું પેટ ભરાઈ ગયું છે.
- Tiếng Hà LanIk zit vol.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek is vol.
- Tiếng Hàn배불러요.
- Tiếng Hindiमैं भर गया/गई हूँ।
- Tiếng HungaryJóllaktam.
- Tiếng Hy LạpΕίμαι χορτάτος.
- Tiếng IcelandÉg er saddur.
- Tiếng IndonesiaSaya kenyang.
- Tiếng IrelandTáim lán.
- Tiếng ItalySono sazio.
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಹೊಟ್ಟೆ ತುಂಬಿದೆ.
- Tiếng KazakhМен тойдым.
- Tiếng Khmerខ្ញុំឆ្អែតហើយ។
- Tiếng KyrgyzМен тоюм.
- Tiếng La-tinhSatur sum.
- Tiếng Làoຂ້ອຍອີ່ມແລ້ວ.
- Tiếng LatviaEsmu paēdis.
- Tiếng LitvaAš sotus.
- Tiếng LuxembourgEch sinn sat.
- Tiếng Mã LaiSaya dah kenyang.
- Tiếng MacedoniaСит сум.
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് മതിയായി.
- Tiếng MaltaIxba't.
- Tiếng Marathiमाझे पोट भरले आहे.
- Tiếng Miến Điệnဗိုက်ပြည့်ပါပြီ။
- Tiếng Mông CổБи цадчихсан.
- Tiếng Na UyJeg er mett.
- Tiếng Nepalमलाई अघाइसक्यो।
- Tiếng NgaЯ наелся.
- Tiếng Nhậtお腹いっぱいです。
- Tiếng PhápJe n'ai plus faim.
- Tiếng Phần LanOlen täynnä.
- Tiếng PhilippinesBusog na ako.
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਭਰ ਗਿਆ ਹਾਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi estas sata.
- Tiếng RomaniaM-am săturat.
- Tiếng SécJsem plný.
- Tiếng SerbiaСит сам.
- Tiếng Sinhalaමට බඩ පිරිලා.
- Tiếng SlovakSom sýty.
- Tiếng SloveniaSit sem.
- Tiếng SwahiliNimeshiba.
- Tiếng TajikМан сер шудам.
- Tiếng Tamilஎனக்கு வயிறு நிறைந்துவிட்டது.
- Tiếng TatarМин туйдым.
- Tiếng Tây Ban NhaEstoy lleno.
- Tiếng Teluguనాకు కడుపు నిండింది.
- Tiếng Tháiฉันอิ่มแล้ว
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳDoydum.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag är mätt.
- Tiếng Trung我吃饱了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我吃飽了。
- Tiếng TurkmenMen doýdum.
- Tiếng UkrainaЯ наївся.
- Tiếng Urduمیں سیر ہو گیا ہوں۔
- Tiếng ViệtTôi no rồi.
- Tiếng WalesDw i'n llawn.