Nekatuta nago.
I feel tired
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأشعر بالتعب
- Tiếng AlbaniaNdihem i lodhur
- Tiếng AnhI feel tired
- Tiếng ArmeniaՀոգնած եմ զգում
- Tiếng AzerbaijanYorğunam
- Tiếng Ba LanCzuję się zmęczony
- Tiếng Ba Tưخستهام
- Tiếng Banglaআমার ক্লান্ত লাগছে।
- Tiếng BelarusЯ адчуваю стому
- Tiếng BosniaOsjećam se umorno
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou cansado
- Tiếng BulgariaЧувствам се уморен
- Tiếng CatalanEm sento cansat
- Tiếng CroatiaOsjećam se umorno
- Tiếng Do Tháiאני מרגיש עייף
- Tiếng Đan MạchJeg er træt
- Tiếng ĐứcIch fühle mich müde.
- Tiếng EstoniaMa tunnen end väsinuna
- Tiếng GalicianSíntome canso.
- Tiếng Georgiaდაღლილი ვარ
- Tiếng Gujaratiમને થાક લાગે છે.
- Tiếng Hà LanIk voel me moe
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek voel moeg
- Tiếng Hàn피곤해요
- Tiếng Hindiमुझे थकान लग रही है।
- Tiếng HungaryFáradtnak érzem magam
- Tiếng Hy LạpΑισθάνομαι κουρασμένος.
- Tiếng IcelandÉg er þreyttur
- Tiếng IndonesiaSaya merasa lelah
- Tiếng IrelandTáim tuirseach.
- Tiếng ItalyMi sento stanco
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಆಯಾಸವಾಗಿದೆ.
- Tiếng KazakhШаршадым
- Tiếng Khmerខ្ញុំមានអារម្មណ៍អស់កម្លាំង
- Tiếng KyrgyzЧарчап калдым.
- Tiếng La-tinhFessus sum.
- Tiếng Làoຂ້ອຍຮູ້ສຶກເມື່ອຍ
- Tiếng LatviaEs jūtos noguris.
- Tiếng LitvaJaučiuosi pavargęs
- Tiếng LuxembourgEch fille mech midd
- Tiếng Mã LaiSaya rasa letih
- Tiếng MacedoniaСе чувствувам уморно
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് ക്ഷീണം തോന്നുന്നു.
- Tiếng MaltaInħossni għajjien.
- Tiếng Marathiमला थकवा जाणवत आहे.
- Tiếng Miến Điệnပင်ပန်းနေတယ်။
- Tiếng Mông CổЯдарч байна
- Tiếng Na UyJeg føler meg trøtt
- Tiếng Nepalमलाई थकाइ लागेको छ।
- Tiếng NgaЯ чувствую усталость.
- Tiếng Nhật疲れています。
- Tiếng PhápJe me sens fatigué
- Tiếng Phần LanOlen väsynyt
- Tiếng PhilippinesPagod ako
- Tiếng Punjabਮੈਨੂੰ ਥਕਾਵਟ ਮਹਿਸੂਸ ਹੋ ਰਹੀ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi sentas min laca
- Tiếng RomaniaMă simt obosit.
- Tiếng SécJsem unavený.
- Tiếng SerbiaУморан сам.
- Tiếng Sinhalaමට මහන්සියි.
- Tiếng SlovakCítim sa unavený.
- Tiếng SloveniaUtrujen sem.
- Tiếng SwahiliNimechoka
- Tiếng TajikМан хаста ҳис мекунам
- Tiếng Tamilஎனக்கு சோர்வாக இருக்கிறது
- Tiếng TatarҮземне арыган хис итәм
- Tiếng Tây Ban NhaMe siento cansado
- Tiếng Teluguనాకు అలసటగా ఉంది.
- Tiếng Tháiฉันรู้สึกเหนื่อย
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳYorgun hissediyorum.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag känner mig trött
- Tiếng Trung (Giản thể)我觉得很累
- Tiếng Trung (Phồn thể)我覺得很累
- Tiếng TurkmenÖzümi ýadaw duýýaryn
- Tiếng UkrainaЯ відчуваю втому
- Tiếng Urduمیں تھکا ہوا ہوں۔
- Tiếng UzbekO'zimni charchagan his qilyapman
- Tiếng ViệtTôi thấy mệt.
- Tiếng WalesRwy'n teimlo'n flinedig.