It's sunny today.
Сегодня солнечно.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpالجو مشمس اليوم.
- Tiếng AlbaniaSot është me diell.
- Tiếng ArmeniaԱյսօր արևոտ է։
- Tiếng AzerbaijanBu gün günəşlidir.
- Tiếng Ba LanDziś jest słonecznie.
- Tiếng Ba Tưامروز هوا آفتابیه.
- Tiếng Banglaআজ রোদ উঠেছে।
- Tiếng BasqueGaur eguzkia aterata dago.
- Tiếng BelarusСёння сонечна.
- Tiếng BosniaDanas je sunčano.
- Tiếng Bồ Đào NhaHoje está ensolarado.
- Tiếng BulgariaДнес е слънчево.
- Tiếng CatalanAvui fa sol.
- Tiếng CroatiaDanas je sunčano.
- Tiếng Do Tháiהיום שמשי.
- Tiếng Đan MạchDet er solrigt i dag.
- Tiếng ĐứcHeute ist es sonnig.
- Tiếng EstoniaTäna on päikesepaisteline.
- Tiếng GalicianHoxe fai sol.
- Tiếng Georgiaდღეს მზიანია.
- Tiếng Gujaratiઆજે તડકો છે.
- Tiếng Hà LanHet is zonnig vandaag.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Dit is sonnig vandag.
- Tiếng Hàn오늘은 맑아요.
- Tiếng Hindiआज धूप है।
- Tiếng HungaryMa süt a nap.
- Tiếng Hy LạpΣήμερα έχει ήλιο.
- Tiếng IcelandÞað er sól í dag.
- Tiếng IndonesiaHari ini cerah.
- Tiếng IrelandTá sé grianmhar inniu.
- Tiếng ItalyOggi c'è il sole.
- Tiếng Kannadaಇಂದು ಬಿಸಿಲಿದೆ.
- Tiếng KazakhБүгін күн ашық.
- Tiếng Khmerថ្ងៃនេះមានពន្លឺថ្ងៃ។
- Tiếng KyrgyzБүгүн күн ачык.
- Tiếng La-tinhHodie serenum est.
- Tiếng Làoມື້ນີ້ແດດອອກ
- Tiếng LatviaŠodien ir saulains.
- Tiếng LitvaŠiandien saulėta.
- Tiếng LuxembourgHaut ass et sonneg.
- Tiếng Mã LaiHari ini cerah.
- Tiếng MacedoniaДенес е сончево.
- Tiếng Malayalamഇന്ന് വെയിലാണ്.
- Tiếng MaltaIllum qed tagħmel ix-xemx.
- Tiếng Marathiआज ऊन आहे.
- Tiếng Miến Điệnဒီနေ့ နေသာတယ်။
- Tiếng Mông CổӨнөөдөр нартай байна.
- Tiếng Na UyDet er sol i dag.
- Tiếng Nepalआज घाम लागेको छ।
- Tiếng NgaСегодня солнечно.
- Tiếng Nhật今日は晴れています。
- Tiếng PhápIl y a du soleil aujourd'hui.
- Tiếng Phần LanTänään on aurinkoista.
- Tiếng PhilippinesMaaraw ngayon.
- Tiếng Punjabਅੱਜ ਧੁੱਪ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữHodiaŭ estas suna.
- Tiếng RomaniaAstăzi e însorit.
- Tiếng SécDnes je slunečno.
- Tiếng SerbiaДанас је сунчано.
- Tiếng Sinhalaඅද අව්ව තියෙනවා.
- Tiếng SlovakDnes je slnečno.
- Tiếng SloveniaDanes je sončno.
- Tiếng SwahiliLeo kuna jua.
- Tiếng TajikИмрӯз офтобӣ аст.
- Tiếng Tamilஇன்று வெயில் அடிக்கிறது.
- Tiếng TatarБүген кояшлы.
- Tiếng Tây Ban NhaHoy hace sol.
- Tiếng Teluguఈరోజు ఎండగా ఉంది.
- Tiếng Tháiวันนี้แดดออก
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBugün hava güneşli.
- Tiếng Thụy ĐiểnDet är soligt idag.
- Tiếng Trung (Giản thể)今天晴天。
- Tiếng Trung (Phồn thể)今天天氣晴朗。
- Tiếng TurkmenBu gün güneşli.
- Tiếng UkrainaСьогодні сонячно.
- Tiếng Urduآج دھوپ ہے۔
- Tiếng UzbekBugun quyoshli.
- Tiếng ViệtHôm nay trời nắng.
- Tiếng WalesMae'n heulog heddiw.