I'm looking for a hotel.
Я ищу гостиницу.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأبحث عن فندق.
- Tiếng AlbaniaPo kërkoj një hotel.
- Tiếng ArmeniaԵս հյուրանոց եմ փնտրում:
- Tiếng AzerbaijanMən otel axtarıram.
- Tiếng Ba LanSzukam hotelu.
- Tiếng Ba Tưدنبال هتل میگردم.
- Tiếng Banglaআমি একটি হোটেল খুঁজছি।
- Tiếng BasqueHotela bilatzen ari naiz.
- Tiếng BelarusЯ шукаю гатэль.
- Tiếng BosniaTražim hotel.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou procurando um hotel.
- Tiếng BulgariaТърся хотел.
- Tiếng CatalanEstic buscant un hotel.
- Tiếng CroatiaTražim hotel.
- Tiếng Do Tháiאני מחפש מלון.
- Tiếng Đan MạchJeg leder efter et hotel.
- Tiếng ĐứcIch suche ein Hotel.
- Tiếng EstoniaMa otsin hotelli.
- Tiếng GalicianEstou buscando un hotel.
- Tiếng Georgiaსასტუმროს ვეძებ.
- Tiếng Gujaratiહું હોટેલ શોધી રહ્યો છું.
- Tiếng Hà LanIk zoek een hotel.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek is op soek na 'n hotel.
- Tiếng Hàn호텔을 찾고 있어요.
- Tiếng Hindiमैं एक होटल ढूँढ रहा हूँ।
- Tiếng HungarySzállodát keresek.
- Tiếng Hy LạpΨάχνω για ένα ξενοδοχείο.
- Tiếng IcelandÉg er að leita að hóteli.
- Tiếng IndonesiaSaya mencari hotel.
- Tiếng IrelandTáim ag lorg óstáin.
- Tiếng ItalySto cercando un hotel.
- Tiếng Kannadaನಾನು ಹೋಟೆಲ್ ಹುಡುಕುತ್ತಿದ್ದೇನೆ.
- Tiếng KazakhМен қонақүй іздеп жүрмін.
- Tiếng Khmerខ្ញុំកំពុងរកសណ្ឋាគារ។
- Tiếng KyrgyzМейманкана издеп жүрөм.
- Tiếng La-tinhHospitium quaero.
- Tiếng Làoຂ້ອຍກຳລັງຊອກຫາໂຮງແຮມ.
- Tiếng LatviaEs meklēju viesnīcu.
- Tiếng LitvaIeškau viešbučio.
- Tiếng LuxembourgEch sichen en Hotel.
- Tiếng Mã LaiSaya sedang mencari hotel.
- Tiếng MacedoniaБарам хотел.
- Tiếng Malayalamഞാൻ ഒരു ഹോട്ടൽ അന്വേഷിക്കുകയാണ്.
- Tiếng MaltaQed infittex lukanda.
- Tiếng Marathiमी हॉटेल शोधत आहे.
- Tiếng Miến Điệnဟိုတယ်ရှာနေတယ်။
- Tiếng Mông CổБи зочид буудал хайж байна.
- Tiếng Na UyJeg leter etter et hotell.
- Tiếng Nepalम होटल खोज्दै छु।
- Tiếng NgaЯ ищу гостиницу.
- Tiếng Nhậtホテルを探しています。
- Tiếng PhápJe cherche un hôtel.
- Tiếng Phần LanEtsin hotellia.
- Tiếng PhilippinesNaghahanap ako ng hotel.
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਹੋਟਲ ਲੱਭ ਰਿਹਾ ਹਾਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi serĉas hotelon.
- Tiếng RomaniaCaut un hotel.
- Tiếng SécHledám hotel.
- Tiếng SerbiaТражим хотел.
- Tiếng Sinhalaමම හෝටලයක් හොයනවා.
- Tiếng SlovakHľadám hotel.
- Tiếng SloveniaIščem hotel.
- Tiếng SwahiliNatafuta hoteli.
- Tiếng TajikМан меҳмонхона ҷустуҷӯ мекунам.
- Tiếng Tamilநான் ஒரு ஹோட்டலை தேடுகிறேன்.
- Tiếng TatarМин кунакханә эзлим.
- Tiếng Tây Ban NhaEstoy buscando un hotel.
- Tiếng Teluguనేను హోటల్ వెతుకుతున్నాను.
- Tiếng Tháiฉันกำลังหาโรงแรม
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBir otel arıyorum.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag letar efter ett hotell.
- Tiếng Trung (Giản thể)我在找酒店。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我在找飯店。
- Tiếng TurkmenMen myhmanhana gözleýärin.
- Tiếng UkrainaЯ шукаю готель.
- Tiếng Urduمیں ہوٹل ڈھونڈ رہا ہوں۔
- Tiếng UzbekMen mehmonxona qidiryapman.
- Tiếng ViệtTôi đang tìm khách sạn.
- Tiếng WalesDw i'n chwilio am westy.