I'm just looking, thanks.
Я просто смотрю, спасибо.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا أتفرج فقط، شكراً.
- Tiếng AlbaniaVetëm po shikoj, faleminderit.
- Tiếng ArmeniaՈւղղակի նայում եմ, շնորհակալություն:
- Tiếng AzerbaijanSadəcə baxıram, sağ olun.
- Tiếng Ba LanTylko oglądam, dziękuję.
- Tiếng Ba Tưفقط دارم نگاه میکنم، ممنون.
- Tiếng Banglaআমি শুধু দেখছি, ধন্যবাদ।
- Tiếng BasqueBesterik gabe begira nabil, eskerrik asko.
- Tiếng BelarusЯ проста гляджу, дзякуй.
- Tiếng BosniaSamo gledam, hvala.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou só olhando, obrigado.
- Tiếng BulgariaСамо разглеждам, благодаря.
- Tiếng CatalanNomés estic mirant, gràcies.
- Tiếng CroatiaSamo gledam, hvala.
- Tiếng Do Tháiאני רק מסתכל, תודה.
- Tiếng Đan MạchJeg kigger bare, tak.
- Tiếng ĐứcIch schaue mich nur um, danke.
- Tiếng EstoniaMa lihtsalt vaatan, aitäh.
- Tiếng GalicianSó estou mirando, grazas.
- Tiếng Georgiaუბრალოდ ვათვალიერებ, მადლობა.
- Tiếng Gujaratiહું ફક્ત જોઈ રહ્યો છું, આભાર.
- Tiếng Hà LanIk kijk alleen even, dank u.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek kyk net, dankie.
- Tiếng Hàn그냥 구경하는 거예요, 감사합니다.
- Tiếng Hindiमैं बस देख रहा हूँ, धन्यवाद।
- Tiếng HungaryCsak nézelődöm, köszönöm.
- Tiếng Hy LạpΑπλώς κοιτάζω, ευχαριστώ.
- Tiếng IcelandÉg er bara að skoða, takk.
- Tiếng IndonesiaSaya hanya melihat-lihat, terima kasih.
- Tiếng IrelandNíl mé ach ag breathnú, go raibh maith agat.
- Tiếng ItalySto solo guardando, grazie.
- Tiếng Kannadaನಾನು ಸುಮ್ಮನೆ ನೋಡುತ್ತಿದ್ದೇನೆ, ಧನ್ಯವಾದಗಳು.
- Tiếng KazakhМен жай қарап жүрмін, рақмет.
- Tiếng Khmerខ្ញុំគ្រាន់តែមើលៗ អរគុណ។
- Tiếng KyrgyzЖөнөкөй карап жатам, рахмат.
- Tiếng La-tinhTantum aspicio, gratias.
- Tiếng Làoຂ້ອຍເບິ່ງໆເສຍກ່ອນ, ຂອບໃຈ.
- Tiếng LatviaEs tikai skatos, paldies.
- Tiếng LitvaAš tik apžiūrinėju, ačiū.
- Tiếng LuxembourgEch kucken just, merci.
- Tiếng Mã LaiSaya hanya melihat-lihat, terima kasih.
- Tiếng MacedoniaСамо разгледувам, благодарам.
- Tiếng Malayalamഞാൻ വെറുതെ നോക്കുകയാണ്, നന്ദി.
- Tiếng MaltaQed inħares biss, grazzi.
- Tiếng Marathiमी फक्त पाहत आहे, धन्यवाद.
- Tiếng Miến Điệnကြည့်ရုံပါ၊ ကျေးဇူးတင်ပါတယ်။
- Tiếng Mông CổБи зүгээр л харж байна, баярлалаа.
- Tiếng Na UyJeg bare ser, takk.
- Tiếng Nepalम हेर्दै छु, धन्यवाद।
- Tiếng NgaЯ просто смотрю, спасибо.
- Tiếng Nhật見ているだけです、ありがとう。
- Tiếng PhápJe regarde, merci.
- Tiếng Phần LanKatselen vain, kiitos.
- Tiếng PhilippinesTitingin lang ako, salamat.
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਸਿਰਫ਼ ਦੇਖ ਰਿਹਾ ਹਾਂ, ਧੰਨਵਾਦ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi nur rigardas, dankon.
- Tiếng RomaniaDoar mă uit, mulțumesc.
- Tiếng SécJen se dívám, děkuji.
- Tiếng SerbiaСамо гледам, хвала.
- Tiếng Sinhalaමම නිකම් බලනවා, ස්තූතියි.
- Tiếng SlovakLen sa pozerám, ďakujem.
- Tiếng SloveniaSamo gledam, hvala.
- Tiếng SwahiliNatazama tu, asante.
- Tiếng TajikТанҳо дида истодаам, ташаккур.
- Tiếng Tamilநான் வெறும் பார்த்துக்கொண்டிருக்கிறேன், நன்றி.
- Tiếng TatarМин бары тик карыйм, рәхмәт.
- Tiếng Tây Ban NhaSolo estoy mirando, gracias.
- Tiếng Teluguనేను చూస్తున్నాను అంతే, ధన్యవాదాలు.
- Tiếng Tháiดูเฉยๆ ขอบคุณ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳSadece bakıyorum, teşekkürler.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag tittar bara, tack.
- Tiếng Trung (Giản thể)我只是看看,谢谢。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我只是看看,謝謝。
- Tiếng TurkmenMen diňe seredýärin, sag boluň.
- Tiếng UkrainaЯ просто дивлюся, дякую.
- Tiếng Urduمیں صرف دیکھ رہا ہوں، شکریہ۔
- Tiếng UzbekMen shunchaki qarab turibman, rahmat.
- Tiếng ViệtTôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
- Tiếng WalesDim ond edrych, diolch.