It's raining.
पाऊस पडत आहे.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpإنها تمطر.
- Tiếng AlbaniaPo bie shi.
- Tiếng ArmeniaԱնձրև է գալիս։
- Tiếng AzerbaijanYağış yağır.
- Tiếng Ba LanPada deszcz.
- Tiếng Ba Tưبارون میباره.
- Tiếng Banglaবৃষ্টি হচ্ছে।
- Tiếng BasqueEuria ari du.
- Tiếng BelarusІдзе дождж.
- Tiếng BosniaPada kiša.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstá chovendo.
- Tiếng BulgariaВали дъжд.
- Tiếng CatalanEstà plovent.
- Tiếng CroatiaPada kiša.
- Tiếng Do Tháiיורד גשם.
- Tiếng Đan MạchDet regner.
- Tiếng ĐứcEs regnet.
- Tiếng EstoniaSajab vihma.
- Tiếng GalicianEstá chovendo.
- Tiếng Georgiaწვიმს.
- Tiếng Gujaratiવરસાદ પડી રહ્યો છે.
- Tiếng Hà LanHet regent.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Dit reën.
- Tiếng Hàn비가 와요.
- Tiếng Hindiबारिश हो रही है।
- Tiếng HungaryEsik az eső.
- Tiếng Hy LạpΒρέχει.
- Tiếng IcelandÞað rignir.
- Tiếng IndonesiaSedang hujan.
- Tiếng IrelandTá sé ag cur báistí.
- Tiếng ItalySta piovendo.
- Tiếng Kannadaಮಳೆ ಬರುತ್ತಿದೆ.
- Tiếng KazakhЖаңбыр жауып тұр.
- Tiếng Khmerវាកំពុងភ្លៀង។
- Tiếng KyrgyzЖаан жаап жатат.
- Tiếng La-tinhPluit.
- Tiếng Làoຝົນຕົກ
- Tiếng LatviaLīst lietus.
- Tiếng LitvaLyja.
- Tiếng LuxembourgEt reent.
- Tiếng Mã LaiHujan sedang turun.
- Tiếng MacedoniaВрне дожд.
- Tiếng Malayalamമഴ പെയ്യുന്നു.
- Tiếng MaltaQed tagħmel ix-xita.
- Tiếng Marathiपाऊस पडत आहे.
- Tiếng Miến Điệnမိုးရွာနေတယ်။
- Tiếng Mông CổБороо орж байна.
- Tiếng Na UyDet regner.
- Tiếng Nepalपानी परिरहेको छ।
- Tiếng NgaИдёт дождь.
- Tiếng Nhật雨が降っています。
- Tiếng PhápIl pleut.
- Tiếng Phần LanSataa.
- Tiếng PhilippinesUmuulan.
- Tiếng Punjabਮੀਂਹ ਪੈ ਰਿਹਾ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữPluvas.
- Tiếng RomaniaPlouă.
- Tiếng SécPrší.
- Tiếng SerbiaПада киша.
- Tiếng Sinhalaවහිනවා.
- Tiếng SlovakPrší.
- Tiếng SloveniaDežuje.
- Tiếng SwahiliInanyesha mvua.
- Tiếng TajikБорон меборад.
- Tiếng Tamilமழை பெய்கிறது.
- Tiếng TatarЯңгыр ява.
- Tiếng Tây Ban NhaEstá lloviendo.
- Tiếng Teluguవర్షం పడుతోంది.
- Tiếng Tháiฝนกำลังตก
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳYağmur yağıyor.
- Tiếng Thụy ĐiểnDet regnar.
- Tiếng Trung (Giản thể)在下雨。
- Tiếng Trung (Phồn thể)在下雨。
- Tiếng TurkmenÝagyş ýagýar.
- Tiếng UkrainaІде дощ.
- Tiếng Urduبارش ہو رہی ہے۔
- Tiếng UzbekYomg'ir yog'ayapti.
- Tiếng ViệtTrời đang mưa.
- Tiếng WalesMae'n bwrw glaw.