I'm late.
मला उशीर झाला आहे.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا متأخر.
- Tiếng AlbaniaJam vonë.
- Tiếng ArmeniaՈւշանում եմ։
- Tiếng AzerbaijanGecikmişəm.
- Tiếng Ba LanSpóźniam się.
- Tiếng Ba Tưدیرم شده.
- Tiếng Banglaআমি দেরি করে ফেলেছি।
- Tiếng BasqueBerandu nabil.
- Tiếng BelarusЯ спазняюся.
- Tiếng BosniaKasnim.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou atrasado.
- Tiếng BulgariaЗакъснявам.
- Tiếng CatalanArribo tard.
- Tiếng CroatiaKasnim.
- Tiếng Do Tháiאני מאחר.
- Tiếng Đan MạchJeg er forsinket.
- Tiếng ĐứcIch bin spät dran.
- Tiếng EstoniaMa jään hiljaks.
- Tiếng GalicianChego tarde.
- Tiếng Georgiaდაგვიანებული ვარ.
- Tiếng Gujaratiમને મોડું થઈ ગયું છે.
- Tiếng Hà LanIk ben laat.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek is laat.
- Tiếng Hàn늦었어요.
- Tiếng Hindiमुझे देर हो गई है।
- Tiếng HungaryElkéstem.
- Tiếng Hy LạpΆργησα.
- Tiếng IcelandÉg er sein.
- Tiếng IndonesiaSaya terlambat.
- Tiếng IrelandTá mé déanach.
- Tiếng ItalySono in ritardo.
- Tiếng Kannadaನಾನು ತಡವಾಗಿದ್ದೇನೆ.
- Tiếng KazakhМен кешігіп қалдым.
- Tiếng Khmerខ្ញុំយឺតហើយ។
- Tiếng KyrgyzМен кечиктим.
- Tiếng La-tinhSero venio.
- Tiếng Làoຂ້ອຍຊ້າແລ້ວ.
- Tiếng LatviaEs kavēju.
- Tiếng LitvaAš vėluoju.
- Tiếng LuxembourgEch sinn ze spéit.
- Tiếng Mã LaiSaya lambat.
- Tiếng MacedoniaЗакоснувам.
- Tiếng Malayalamഞാൻ വൈകി.
- Tiếng MaltaJien tard.
- Tiếng Marathiमला उशीर झाला आहे.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော် နောက်ကျနေတယ်။
- Tiếng Mông CổБи хоцорчихлоо.
- Tiếng Na UyJeg er sen.
- Tiếng Nepalम ढिलो भएँ।
- Tiếng NgaЯ опаздываю.
- Tiếng Nhật遅れています。
- Tiếng PhápJe suis en retard.
- Tiếng Phần LanOlen myöhässä.
- Tiếng PhilippinesNahuhuli na ako.
- Tiếng Punjabਮੈਨੂੰ ਦੇਰ ਹੋ ਗਈ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi malfruas.
- Tiếng RomaniaAm întârziat.
- Tiếng SécMám zpoždění.
- Tiếng SerbiaКасним.
- Tiếng Sinhalaමම ප්රමාදයි.
- Tiếng SlovakMeškám.
- Tiếng SloveniaZamujam.
- Tiếng SwahiliNimechelewa.
- Tiếng TajikМан дер кардам.
- Tiếng Tamilநான் தாமதமாகிவிட்டேன்.
- Tiếng TatarМин соңга калдым.
- Tiếng Tây Ban NhaLlego tarde.
- Tiếng Teluguనేను ఆలస్యం అయ్యాను.
- Tiếng Tháiฉันมาสาย
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳGeç kaldım.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag är sen.
- Tiếng Trung (Giản thể)我迟到了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我遲到了。
- Tiếng TurkmenMen gijä galýaryn.
- Tiếng UkrainaЯ запізнююся.
- Tiếng Urduمجھے دیر ہو گئی ہے۔
- Tiếng UzbekMen kechikdim.
- Tiếng ViệtTôi bị trễ rồi.
- Tiếng WalesRydw i'n hwyr.