The car won't start.
Autoa ez da abiatzen.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpالسيارة لا تبدأ.
- Tiếng AlbaniaMakina nuk ndizet.
- Tiếng ArmeniaՄեքենան չի միանում։
- Tiếng AzerbaijanMaşın işə düşmür.
- Tiếng Ba LanSamochód nie chce zapalić.
- Tiếng Ba Tưماشین روشن نمیشود.
- Tiếng Banglaগাড়ি চালু হচ্ছে না।
- Tiếng BasqueAutoa ez da abiatzen.
- Tiếng BelarusМашына не завoдзіцца.
- Tiếng BosniaAuto neće da upali.
- Tiếng Bồ Đào NhaO carro não pega.
- Tiếng BulgariaКолата не пали.
- Tiếng CatalanEl cotxe no arrenca.
- Tiếng CroatiaAuto neće upaliti.
- Tiếng Do Tháiהאוטו לא מניע.
- Tiếng Đan MạchBilen starter ikke.
- Tiếng ĐứcDas Auto springt nicht an.
- Tiếng EstoniaAuto ei käivitu.
- Tiếng GalicianO coche non arranca.
- Tiếng Georgiaმანქანა არ იქოქება.
- Tiếng Gujaratiકાર ચાલુ થતી નથી.
- Tiếng Hà LanDe auto start niet.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Die kar wil nie aanskakel nie.
- Tiếng Hàn차가 시동이 안 걸려요.
- Tiếng Hindiकार शुरू नहीं हो रही।
- Tiếng HungaryAz autó nem indul.
- Tiếng Hy LạpΤο αυτοκίνητο δεν παίρνει μπροστά.
- Tiếng IcelandBíllinn fer ekki í gang.
- Tiếng IndonesiaMobilnya tidak mau menyala.
- Tiếng IrelandNí thosóidh an carr.
- Tiếng ItalyL'auto non parte.
- Tiếng Kannadaಕಾರು ಸ್ಟಾರ್ಟ್ ಆಗುತ್ತಿಲ್ಲ.
- Tiếng KazakhКөлік қосылмай тұр.
- Tiếng Khmerរថយន្តមិនអាចបញ្ឆេះបានទេ។
- Tiếng KyrgyzУнаа иштебей жатат.
- Tiếng La-tinhRaeda non movetur.
- Tiếng Làoລົດສະຕາດບໍ່ຕິດ.
- Tiếng LatviaMašīna neiedarbinās.
- Tiếng LitvaAutomobilis neužsiveda.
- Tiếng LuxembourgDen Auto springt net un.
- Tiếng Mã LaiKereta tidak boleh dihidupkan.
- Tiếng MacedoniaКолата не пали.
- Tiếng Malayalamകാർ സ്റ്റാർട്ട് ആകുന്നില്ല.
- Tiếng MaltaIl-karozza ma tistax tistartja.
- Tiếng Marathiगाडी सुरू होत नाही.
- Tiếng Miến Điệnကား စက်မနှိုးဘူး။
- Tiếng Mông CổМашин асахгүй байна.
- Tiếng Na UyBilen vil ikke starte.
- Tiếng Nepalकार स्टार्ट हुँदैन।
- Tiếng NgaМашина не заводится.
- Tiếng Nhật車が動きません。
- Tiếng PhápLa voiture ne démarre pas.
- Tiếng Phần LanAuto ei käynnisty.
- Tiếng PhilippinesAyaw mag-start ng kotse.
- Tiếng Punjabਕਾਰ ਸਟਾਰਟ ਨਹੀਂ ਹੋ ਰਹੀ।
- Tiếng Quốc Tế NgữLa aŭto ne startas.
- Tiếng RomaniaMașina nu pornește.
- Tiếng SécAuto nejde nastartovat.
- Tiếng SerbiaАуто неће да упали.
- Tiếng Sinhalaමෝටර් රථය ස්ටාර්ට් වෙන්නේ නැහැ.
- Tiếng SlovakAuto nechce naštartovať.
- Tiếng SloveniaAvto se ne vžge.
- Tiếng SwahiliGari halianzi.
- Tiếng TajikМошин оташ намегирад.
- Tiếng Tamilகார் ஸ்டார்ட் ஆகவில்லை.
- Tiếng TatarМашина эшләми.
- Tiếng Tây Ban NhaEl coche no arranca.
- Tiếng Teluguకారు స్టార్ట్ అవ్వడం లేదు.
- Tiếng Tháiรถสตาร์ทไม่ติด
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳAraba çalışmıyor.
- Tiếng Thụy ĐiểnBilen startar inte.
- Tiếng Trung (Giản thể)车发动不起来了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)車子發不動。
- Tiếng TurkmenAwtoulag işlemeýär.
- Tiếng UkrainaМашина не заводиться.
- Tiếng Urduگاڑی اسٹارٹ نہیں ہو رہی۔
- Tiếng UzbekMashina ishga tushmayapti.
- Tiếng ViệtXe không khởi động được.
- Tiếng WalesDyw'r car ddim yn cychwyn.