He doesn't bite.
Ez du hozka egiten.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpإنه لا يعض.
- Tiếng AlbaniaAi nuk kafshon.
- Tiếng ArmeniaՆա չի կծում։
- Tiếng AzerbaijanO, dişləmir.
- Tiếng Ba LanOn nie gryzie.
- Tiếng Ba Tưاون گاز نمیگیره.
- Tiếng Banglaসে কামড়ায় না।
- Tiếng BasqueEz du hozka egiten.
- Tiếng BelarusЁн не кусаецца.
- Tiếng BosniaOn ne grize.
- Tiếng Bồ Đào NhaEle não morde.
- Tiếng BulgariaТой не хапе.
- Tiếng CatalanNo mossega.
- Tiếng CroatiaNe grize.
- Tiếng Do Tháiהוא לא נושך.
- Tiếng Đan MạchHan bider ikke.
- Tiếng ĐứcEr beißt nicht.
- Tiếng EstoniaTa ei hammusta.
- Tiếng GalicianNon morde.
- Tiếng Georgiaის არ კბენს.
- Tiếng Gujaratiતે કરડતો નથી.
- Tiếng Hà LanHij bijt niet.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Hy byt nie.
- Tiếng Hàn안 물어요.
- Tiếng Hindiवह काटता नहीं है।
- Tiếng HungaryNem harap.
- Tiếng Hy LạpΔεν δαγκώνει.
- Tiếng IcelandHann bítur ekki.
- Tiếng IndonesiaDia tidak menggigit.
- Tiếng IrelandNí bhíonn sé ag bualadh.
- Tiếng ItalyNon morde.
- Tiếng Kannadaಅವನು ಕಚ್ಚುವುದಿಲ್ಲ.
- Tiếng KazakhОл қаппайды.
- Tiếng Khmerវាមិនខាំទេ។
- Tiếng KyrgyzАл тиштебейт.
- Tiếng La-tinhNon mordet.
- Tiếng Làoມັນບໍ່ກັດ.
- Tiếng LatviaViņš nekož.
- Tiếng LitvaJis neįkanda.
- Tiếng LuxembourgHien béisst net.
- Tiếng Mã LaiDia tak menggigit.
- Tiếng MacedoniaТој не каса.
- Tiếng Malayalamഅവൻ കടിക്കില്ല.
- Tiếng MaltaMa jgiddimx.
- Tiếng Marathiतो चावत नाही.
- Tiếng Miến Điệnသူ မကိုက်ပါဘူး။
- Tiếng Mông CổТэр хазаж чадахгүй.
- Tiếng Na UyHan biter ikke.
- Tiếng Nepalउसले टोक्दैन।
- Tiếng NgaОн не кусается.
- Tiếng Nhật彼は噛みません。
- Tiếng PhápIl ne mord pas.
- Tiếng Phần LanHän ei pure.
- Tiếng PhilippinesHindi siya nangangagat.
- Tiếng Punjabਉਹ ਕੱਟਦਾ ਨਹੀਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữLi ne mordas.
- Tiếng RomaniaNu mușcă.
- Tiếng SécNekouše.
- Tiếng SerbiaОн не уједа.
- Tiếng Sinhalaඔහු හපන්නේ නැහැ.
- Tiếng SlovakNekúše.
- Tiếng SloveniaNe ugrizne.
- Tiếng SwahiliHana kuuma.
- Tiếng TajikӮ газиш намекунад.
- Tiếng Tamilஅவன் கடிக்க மாட்டான்.
- Tiếng TatarУл тешләми.
- Tiếng Tây Ban NhaNo muerde.
- Tiếng Teluguఅతను కరవడు.
- Tiếng Tháiเขาไม่กัด
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳO ısırmaz.
- Tiếng Thụy ĐiểnHan bits inte.
- Tiếng Trung (Giản thể)他不咬人。
- Tiếng Trung (Phồn thể)牠不會咬人。
- Tiếng TurkmenOl çokmaýar.
- Tiếng UkrainaВін не кусається.
- Tiếng Urduوہ کاٹتا نہیں ہے۔
- Tiếng UzbekU tishlamaydi.
- Tiếng ViệtNó không cắn đâu.
- Tiếng WalesDydy e ddim yn brathu.