Tiếng Anh-Nga: các cụm từ và thành ngữ
Thành ngữ
- Bite the bulletСтиснуть зубы
- Break a legНи пуха ни пера
- Cost an arm and a legСтоить бешеных денег
- Hit the nail on the headПопасть в точку
- Once in a blue moonРаз в год по обещанию
- Piece of cakeПроще простого
- Spill the beansВыдать секрет
- Under the weatherНеважно себя чувствовать
- hit the sackзавалиться спать
- let the cat out of the bagпроболтаться
- the ball is in your courtтеперь твой ход
- burn the midnight oilзасиживаться до полуночи
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- What are your hobbies?Какие у вас увлечения?
- I like reading books.Я люблю читать книги.
- Do you have any hobbies?У вас есть хобби?
- I enjoy listening to music.Мне нравится слушать музыку.
- What do you do in your free time?Чем вы занимаетесь в свободное время?
- I love playing football.Я обожаю играть в футбол.